(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onschuldige
B1
zelfstandig naamwoord B1 Luật pháp/Đạo đức

de onschuldige

/ɔnˈsxʏldɪɣə/
người vô tội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onschuldige" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die geen schuld of verantwoordelijkheid draagt voor een bepaalde misdaad of wandaad.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người vô tội, không có tội hoặc trách nhiệm đối với một tội ác hoặc hành vi sai trái cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onschuldige werd vrijgesproken."

    "Người vô tội đã được tuyên trắng án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de argeloze(người ngây thơ, không nghi ngờ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng vì 'onschuldige' là một danh từ chung chỉ người. Số nhiều của 'onschuldige' là 'onschuldigen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onschuldige
De onschuldige werd vrijgesproken door de rechter.
(Người vô tội đã được tòa án tuyên trắng án.)
Số nhiều de onschuldigen
De onschuldigen lijden onder de acties van de schuldigen.
(Những người vô tội phải chịu đựng những hành động của những người có tội.)
Thể giảm nhẹ het onschuldigetje
Het onschuldigetje wist niet wat er aan de hand was.
(Đứa trẻ ngây thơ không biết chuyện gì đang xảy ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De rechter geloofde dat de verdachte de onschuldige was, omdat er geen bewijs tegen hem was."

    "Thẩm phán tin rằng bị cáo là người vô tội, vì không có bằng chứng nào chống lại anh ta."

  • "Ik heb een klein huisje (huis + -je) in de bergen."

    "Tôi có một ngôi nhà nhỏ trên núi."

  • "Wil je een kopje (kop + -je) koffie?"

    "Bạn có muốn một tách cà phê không?"