(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de schuldige
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tôn giáo, Đạo đức

de schuldige

/də ˈsxʏldəɣə/
người có tội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de schuldige" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die een misdaad of overtreding heeft begaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người phạm tội, người có tội; người vi phạm luật tôn giáo hoặc đạo đức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De schuldige werd gearresteerd door de politie."

    "Người có tội đã bị cảnh sát bắt giữ."

  • "Hij voelde zich schuldig over wat er gebeurd was."

    "Anh ấy cảm thấy có lỗi về những gì đã xảy ra."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'schuldigen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de schuldige
De schuldige werd gearresteerd door de politie.
(Người có tội đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Số nhiều de schuldigen
De schuldigen moeten boeten voor hun daden.
(Những người có tội phải trả giá cho hành động của họ.)
Thể giảm nhẹ het schuldige'tje
Het schuldige'tje keek bedroefd.
(Cái người có lỗi nhỏ bé trông có vẻ buồn bã.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De rechter verklaarde hem de schuldige na een lang proces."

    "Thẩm phán tuyên bố anh ta là người có tội sau một phiên tòa dài."

  • "Het is belangrijk om de schuldige voor zijn daden te straffen."

    "Điều quan trọng là phải trừng phạt người có tội vì hành động của anh ta."

  • "De politie probeerde de schuldige te vinden door middel van forensisch onderzoek."

    "Cảnh sát đã cố gắng tìm ra người có tội thông qua điều tra pháp y."