(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ontbinding
B1
zelfstandig naamwoord B1 Khoa học, Sinh học, Hóa học, Toán học, Khoa học Máy tính

de ontbinding

/ɔntˈbɪndɪŋ/
sự phân hủy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ontbinding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van afbraak of rotting.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình phân hủy, thối rữa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ontbinding van het lichaam begon snel na zijn dood."

    "Sự phân hủy của cơ thể bắt đầu nhanh chóng sau khi ông ấy qua đời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de rotting(sự thối rữa) de afbraak(sự phá hủy, sự xuống cấp)

Trái nghĩa

de opbouw(sự xây dựng) de conservering(sự bảo quản)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de ontbinding' là một danh từ giống đực/giống cái (common gender) nên đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'ontbinding' là 'ontbindingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ontbinding
De ontbinding van het huwelijk werd officieel bevestigd.
(Sự ly hôn đã được xác nhận chính thức.)
Số nhiều de ontbindingen
De ontbindingen van de bedrijven leidden tot veel werkloosheid.
(Việc giải thể các công ty đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng.)
Thể giảm nhẹ het ontbindingetje
Een ontbindingetje van de vergadering kan soms wonderen doen.
(Một sự giải tán nhỏ của cuộc họp đôi khi có thể làm nên điều kỳ diệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De ontbinding van het lijk begon snel in de warme zomer."

    "Sự phân hủy của xác chết bắt đầu nhanh chóng vào mùa hè nóng nực."

  • "De man zag twee katten in de tuin spelen."

    "Người đàn ông nhìn thấy hai con mèo đang chơi trong vườn. (kat -> katten)"

  • "Ik ruim elke dag mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày. (opruimen -> ruim ... op)"