(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de rotting
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de rotting

/ˈrɔtɪŋ/
sự thối rữa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de rotting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of de staat van ontbinding en verval.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc chất lượng bị thối rữa; sự mục nát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rotting van het fruit was duidelijk te zien."

    "Sự thối rữa của trái cây có thể thấy rõ."

  • "Rotting van hout kan de structuur van een gebouw aantasten."

    "Sự thối rữa của gỗ có thể làm hỏng cấu trúc của một tòa nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de conservering(sự bảo quản)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Rotting’ là một danh từ không đếm được, do đó không có dạng số nhiều. Mạo từ đi kèm là 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de rotting
De rotting van het hout begon al snel.
(Sự mục nát của gỗ bắt đầu rất nhanh.)
Số nhiều de rottingen
De rottingen in de kelder waren duidelijk zichtbaar.
(Sự mục nát trong tầng hầm có thể thấy rõ.)
Thể giảm nhẹ het rottinkje
Na een paar dagen zag ik een rottinkje op de appel.
(Sau vài ngày, tôi thấy một vết thối nhỏ trên quả táo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De rotting van het fruit begon snel door de hoge temperaturen."

    "Sự thối rữa của trái cây bắt đầu nhanh chóng do nhiệt độ cao."

  • "De rotting van oude gebouwen is een groot probleem in de stad."

    "Sự mục nát của các tòa nhà cũ là một vấn đề lớn trong thành phố."

  • "De rotting van de bladeren in de herfst zorgt voor een voedingsrijke bodem."

    "Sự phân hủy của lá vào mùa thu tạo ra một loại đất giàu dinh dưỡng."

Số nhiều của danh từ
  • "De rotting van het fruit begon snel door de hoge temperaturen."

    "Sự thối rữa của trái cây bắt đầu nhanh chóng do nhiệt độ cao."

  • "De rotting van oude documenten in het archief is een groot probleem voor de conservatie."

    "Sự mục nát của các tài liệu cũ trong kho lưu trữ là một vấn đề lớn đối với việc bảo tồn."

  • "Na de overstroming was de rotting van het hout niet te stoppen."

    "Sau trận lụt, sự mục nát của gỗ là không thể ngăn chặn."