(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ontgoocheling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học

de ontgoocheling

/ɔntˈxɔχəlɪŋ/
vỡ mộng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ontgoocheling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel van teleurstelling wanneer je merkt dat iets niet zo goed is als je dacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự vỡ mộng, sự mất lòng tin, sự thất vọng tràn trề khi nhận ra điều gì đó không tốt đẹp như mình đã từng tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de aanvankelijke euforie volgde al snel de ontgoocheling toen bleek dat het project niet levensvatbaar was."

    "Sau sự hưng phấn ban đầu là sự vỡ mộng nhanh chóng khi hóa ra dự án không khả thi."

  • "Hij sprak met enige ontgoocheling over de politieke situatie in zijn land."

    "Ông ấy đã nói với một chút vỡ mộng về tình hình chính trị ở đất nước mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

teleurstelling(sự thất vọng) desillusie(sự vỡ mộng, sự tan mộng)

Trái nghĩa

de euforie(sự hưng phấn, sự phấn khích tột độ) de hoop(niềm hy vọng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'ontgoocheling' là 'ontgoochelingen'. Thuật ngữ này diễn tả cảm giác thất vọng sâu sắc khi nhận ra sự thật khác xa so với kỳ vọng hoặc niềm tin ban đầu. Nó nhấn mạnh sự mất mát của ảo tưởng hoặc niềm tin. Ví dụ, sau khi đọc một cuốn sách mà bạn đã mong đợi rất nhiều, nhưng nó không đáp ứng được kỳ vọng của bạn, bạn có thể cảm thấy 'ontgoocheling'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ontgoocheling
De ontgoocheling na de verloren wedstrijd was groot.
(Sự vỡ mộng sau trận đấu thua là rất lớn.)
Số nhiều de ontgoochelingen
De ontgoochelingen in mijn leven hebben me sterker gemaakt.
(Những vỡ mộng trong cuộc đời đã khiến tôi mạnh mẽ hơn.)
Thể giảm nhẹ het ontgoochelinkje
Het kleine ontgoochelinkje kon mijn dag niet bederven.
(Sự vỡ mộng nhỏ không thể làm hỏng một ngày của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De ontgoocheling na het concert was groot, omdat de band vals speelde en de zanger dronken was."

    "Sự thất vọng sau buổi hòa nhạc rất lớn, bởi vì ban nhạc chơi lạc nhịp và ca sĩ thì say xỉn."

  • "Het duurde vijf jaar voordat hij zijn diploma haalde. Hij is de derde student die dit jaar afstudeert."

    "Phải mất năm năm trước khi anh ấy lấy được bằng tốt nghiệp. Anh ấy là sinh viên thứ ba tốt nghiệp năm nay."

  • "Ik denk dat, omdat het regent, wij thuis zullen blijven. Wij maken de deur dicht om tocht te voorkomen."

    "Tôi nghĩ rằng, bởi vì trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà. Chúng tôi đóng cửa lại để tránh gió lùa."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De ontgoocheling was groot toen bleek dat het nieuwe restaurant niet aan de verwachtingen voldeed."

    "Sự vỡ mộng thật lớn khi hóa ra nhà hàng mới không đáp ứng được kỳ vọng."

  • "Na de valse beloften voelde hij een diepe ontgoocheling over de politiek."

    "Sau những lời hứa suông, anh ấy cảm thấy một sự vỡ mộng sâu sắc về chính trị."

  • "Het kleine huisje heet een huisje –tje. Een klein beetje is een beetje –tje."

    "Ngôi nhà nhỏ được gọi là huisje (nhà) –tje. Một chút xíu là beetje (chút) –tje."