(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de hoop
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

de hoop

[dɛ ɦoːp]
hy vọng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de hoop" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel of de verwachting dat iets goeds of wenselijks zal gebeuren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Niềm hy vọng, sự mong đợi và mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is nog hoop voor de patiënt."

    "Vẫn còn hy vọng cho bệnh nhân."

  • "Ze koesterde de hoop om ooit naar Amerika te reizen."

    "Cô ấy nuôi hy vọng sẽ đi du lịch Mỹ vào một ngày nào đó."

  • "Met deze nieuwe technologie is er hoop op een oplossing."

    "Với công nghệ mới này, có hy vọng về một giải pháp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verwachting(sự mong đợi) wens(mong muốn)

Trái nghĩa

wanhoop(sự tuyệt vọng) ontmoediging(sự nản lòng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Hy vọng (hope) trong tiếng Hà Lan là danh từ 'de hoop'. Danh từ này thuộc nhóm 'de-woorden'. Số nhiều của 'hoop' là 'hopen'. Lưu ý khi dùng, cần phân biệt với động từ 'hopen' (hy vọng).
Ví dụ:
- Ik heb hoop dat het goed komt. (Tôi có hy vọng mọi chuyện sẽ ổn.)
- Er is nog hoop. (Vẫn còn hy vọng.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de hoop
Ik heb nog steeds de hoop dat ze terugkomt.
(Tôi vẫn còn hy vọng rằng cô ấy sẽ quay lại.)
Số nhiều de hopen
Er liggen grote hopen zand op de bouwplaats.
(Có những đống cát lớn nằm trên công trường xây dựng.)
Thể giảm nhẹ het hoopje
Er is nog maar een klein hoopje moed over.
(Chỉ còn lại một chút xíu can đảm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De patiënt heeft de hoop niet opgegeven, zelfs nadat de dokter slecht nieuws had verteld."

    "Bệnh nhân vẫn không từ bỏ hy vọng, ngay cả sau khi bác sĩ đã thông báo tin xấu."

  • "Ik heb drie boeken gelezen en mijn zus heeft er vijf gelezen. Ze heeft meer boeken dan ik."

    "Tôi đã đọc ba cuốn sách và em gái tôi đã đọc năm cuốn. Cô ấy đọc nhiều sách hơn tôi."

  • "Omdat het morgen mooi weer wordt, gaan we een lange wandeling maken."

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi bộ đường dài."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De patiënt had de hoop opgegeven, maar de dokter bleef optimistisch."

    "Bệnh nhân đã từ bỏ hy vọng, nhưng bác sĩ vẫn lạc quan."

  • "Het huis is klein, maar het huisje is nog kleiner. (huis - huisje)"

    "Ngôi nhà thì nhỏ, nhưng ngôi nhà nhỏ (nhà nhỏ nhắn) thì còn nhỏ hơn nữa. (nhà - nhà nhỏ)"

  • "De man drinkt een kopje koffie in de tuin. (kop - kopje)"

    "Người đàn ông uống một tách cà phê trong vườn. (tách - tách nhỏ)"