(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onthulling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tôn giáo, Chính trị, Báo chí

de onthulling

/ɔnˈthʏlɪŋ/
sự tiết lộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onthulling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het openbaar maken van iets dat geheim was; het bekendmaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tiết lộ, sự khám phá; sự để lộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onthulling van het monument trok veel publiek."

    "Lễ khánh thành tượng đài thu hút rất nhiều khán giả."

  • "De onthulling van het complot schokte het hele land."

    "Việc tiết lộ âm mưu đã gây chấn động cả nước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de openbaring(sự tiết lộ) de bekendmaking(sự công bố)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'onthulling' là 'onthullingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onthulling
De onthulling van het monument trok veel publiek.
(Lễ khánh thành tượng đài đã thu hút rất nhiều khán giả.)
Số nhiều de onthullingen
De onthullingen in het onderzoek waren schokkend.
(Những tiết lộ trong cuộc điều tra thật gây sốc.)
Thể giảm nhẹ het onthullinkje
Het onthullinkje van het kleine beeldje was een charmant moment.
(Việc ra mắt bức tượng nhỏ là một khoảnh khắc quyến rũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De onthulling van het nieuwe kunstwerk vond plaats in het stadhuis."

    "Việc công bố tác phẩm nghệ thuật mới diễn ra tại tòa thị chính."

  • "Het was een grote verrassing toen de onthulling van het complot eindelijk gebeurde."

    "Đó là một bất ngờ lớn khi việc tiết lộ âm mưu cuối cùng cũng xảy ra."

  • "De directeur maakte tijdens de persconferentie de onthulling van de nieuwe strategie bekend."

    "Giám đốc đã công bố việc tiết lộ chiến lược mới trong cuộc họp báo."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De onthulling van het complot schokte de hele wereld."

    "Sự tiết lộ về âm mưu đã làm chấn động cả thế giới."

  • "Na de onthulling van zijn affaire, verloor hij zijn baan en zijn reputatie."

    "Sau khi vụ ngoại tình của anh ta bị phanh phui, anh ta đã mất việc và danh tiếng."

  • "Het meisje gaf het mannetje een klein huisje. (meisje, mannetje, huisje zijn verkleinwoorden)"

    "Cô gái đưa cho người đàn ông nhỏ bé một ngôi nhà nhỏ. (meisje, mannetje, huisje là các danh từ giảm nhẹ)"