de geheimhouding
Định nghĩa "de geheimhouding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of kwaliteit van geheim zijn; vertrouwelijkheid, heimelijkheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất bí mật; tính bí mật, lén lút.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De geheimhouding van de bronnen is essentieel voor de journalistiek."
"Tính bí mật của các nguồn tin là yếu tố cần thiết cho ngành báo chí."
"Het bedrijf hecht veel waarde aan de geheimhouding van klantgegevens."
"Công ty coi trọng tính bảo mật của dữ liệu khách hàng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm '-en' vào cuối từ: 'de geheimhoudingen'. Trong tiếng Hà Lan, 'geheimhouding' thường liên quan đến việc giữ bí mật thông tin hoặc sự kiện quan trọng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de geheimhouding | De geheimhouding van deze informatie is cruciaal. (Việc giữ bí mật thông tin này là rất quan trọng.) |
| Số nhiều | de geheimhoudingen | De geheimhoudingen werden geschonden door het lek. (Các thỏa thuận bảo mật đã bị vi phạm do rò rỉ.) |
| Thể giảm nhẹ | het geheimhoudinkje | Een klein geheimhoudinkje kan soms al voldoende zijn. (Một thỏa thuận bảo mật nhỏ đôi khi có thể là đủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De geheimhouding van de bedrijfsplannen is cruciaal voor het succes."
"Việc giữ bí mật các kế hoạch kinh doanh là rất quan trọng cho sự thành công."
-
"Het boek is interessant. De boeken zijn interessant. (Số ít: het boek, Số nhiều: de boeken)"
"Cuốn sách thì thú vị. Những cuốn sách thì thú vị. (Số ít: cuốn sách, Số nhiều: những cuốn sách)"
-
"De man loopt snel. De mannen lopen snel. (Số ít: de man, Số nhiều: de mannen)"
"Người đàn ông đi bộ nhanh. Những người đàn ông đi bộ nhanh. (Số ít: người đàn ông, Số nhiều: những người đàn ông)"
-
"De geheimhouding rondom de nieuwe uitvinding was essentieel om concurrentie voor te blijven."
"Việc giữ bí mật xung quanh phát minh mới là điều cần thiết để đi trước đối thủ cạnh tranh."
-
"Het bedrijf hecht grote waarde aan de geheimhouding van klantinformatie."
"Công ty coi trọng việc bảo mật thông tin khách hàng."
-
"De advocaat benadrukte de geheimhouding van het gesprek tussen hem en zijn cliënt."
"Luật sư nhấn mạnh tính bảo mật của cuộc trò chuyện giữa ông và khách hàng của mình."
