(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de geheimhouding
B2
zelfstandig naamwoord B2 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

de geheimhouding

/ɣəˈɦɛimˌɦɑudɪŋ/
tính bí mật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de geheimhouding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van geheim zijn; vertrouwelijkheid, heimelijkheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất bí mật; tính bí mật, lén lút.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De geheimhouding van de bronnen is essentieel voor de journalistiek."

    "Tính bí mật của các nguồn tin là yếu tố cần thiết cho ngành báo chí."

  • "Het bedrijf hecht veel waarde aan de geheimhouding van klantgegevens."

    "Công ty coi trọng tính bảo mật của dữ liệu khách hàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de vertrouwelijkheid(tính bảo mật) het stilzwijgen(sự im lặng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm '-en' vào cuối từ: 'de geheimhoudingen'. Trong tiếng Hà Lan, 'geheimhouding' thường liên quan đến việc giữ bí mật thông tin hoặc sự kiện quan trọng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de geheimhouding
De geheimhouding van deze informatie is cruciaal.
(Việc giữ bí mật thông tin này là rất quan trọng.)
Số nhiều de geheimhoudingen
De geheimhoudingen werden geschonden door het lek.
(Các thỏa thuận bảo mật đã bị vi phạm do rò rỉ.)
Thể giảm nhẹ het geheimhoudinkje
Een klein geheimhoudinkje kan soms al voldoende zijn.
(Một thỏa thuận bảo mật nhỏ đôi khi có thể là đủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De geheimhouding van de bedrijfsplannen is cruciaal voor het succes."

    "Việc giữ bí mật các kế hoạch kinh doanh là rất quan trọng cho sự thành công."

  • "Het boek is interessant. De boeken zijn interessant. (Số ít: het boek, Số nhiều: de boeken)"

    "Cuốn sách thì thú vị. Những cuốn sách thì thú vị. (Số ít: cuốn sách, Số nhiều: những cuốn sách)"

  • "De man loopt snel. De mannen lopen snel. (Số ít: de man, Số nhiều: de mannen)"

    "Người đàn ông đi bộ nhanh. Những người đàn ông đi bộ nhanh. (Số ít: người đàn ông, Số nhiều: những người đàn ông)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De geheimhouding rondom de nieuwe uitvinding was essentieel om concurrentie voor te blijven."

    "Việc giữ bí mật xung quanh phát minh mới là điều cần thiết để đi trước đối thủ cạnh tranh."

  • "Het bedrijf hecht grote waarde aan de geheimhouding van klantinformatie."

    "Công ty coi trọng việc bảo mật thông tin khách hàng."

  • "De advocaat benadrukte de geheimhouding van het gesprek tussen hem en zijn cliënt."

    "Luật sư nhấn mạnh tính bảo mật của cuộc trò chuyện giữa ông và khách hàng của mình."