(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onwaarheden
C1
zelfstandig naamwoord C1 Ngôn ngữ học, Đạo đức, Chính trị

de onwaarheden

/ɔnˈʋaːrˌɦeːdə(n)/
những điều không đúng sự thật
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onwaarheden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Uitspraken of beweringen die niet overeenkomen met de werkelijkheid; leugens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những tuyên bố hoặc khẳng định không đúng sự thật; lời nói dối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn verhaal zat vol met onwaarheden."

    "Câu chuyện của anh ta đầy những điều không đúng sự thật."

  • "De krant stond vol onwaarheden over de politicus."

    "Tờ báo tràn ngập những điều không đúng sự thật về chính trị gia đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de leugens(những lời nói dối) de verzinsels(những điều bịa đặt)

Trái nghĩa

de waarheden(những sự thật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cách dùng mạo từ 'de': 'onwaarheden' là danh từ số nhiều, nên luôn dùng mạo từ 'de'. Số ít của 'onwaarheden' là 'de onwaarheid'. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm '-en'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onwaarheid
De onwaarheid kwam uiteindelijk aan het licht.
(Cuối cùng sự thật đã bị phơi bày.)
Số nhiều de onwaarheden
Zijn toespraak zat vol met onwaarheden.
(Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy những điều sai sự thật.)
Thể giảm nhẹ het onwaarheidje
Hij vertelde een klein onwaarheidje om de situatie te redden.
(Anh ấy đã nói dối một chút để cứu vãn tình hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De politicus vertelde de onwaarheden tijdens het debat om stemmen te winnen."

    "Chính trị gia đã nói những điều không thật trong cuộc tranh luận để giành phiếu bầu."

  • "Het is belangrijk om de onwaarheden van de feiten te onderscheiden."

    "Điều quan trọng là phải phân biệt những điều không thật với sự thật."

  • "De journalist ontmaskerde de onwaarheden in het rapport."

    "Nhà báo đã vạch trần những điều không thật trong báo cáo."