(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de leugens
A2
zelfstandig naamwoord A2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Đạo đức học, Chính trị

de leugens

/də ˈløːɣəns/
những lời nói dối
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de leugens" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Meervoud van 'leugen': onwaarheden die bewust worden verteld om te misleiden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số nhiều của 'lie': những lời nói dối, những tuyên bố sai sự thật được đưa ra một cách cố ý để đánh lừa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vertelde alleen maar leugens."

    "Anh ta chỉ toàn nói dối."

  • "De politicus werd beschuldigd van het verspreiden van leugens."

    "Chính trị gia bị buộc tội lan truyền những lời nói dối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de onwaarheden(những điều không đúng sự thật) de verzinsels(những chuyện bịa đặt)

Trái nghĩa

de waarheden(những sự thật) de feiten(những sự kiện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Số nhiều của 'leugen' (lời nói dối). Mạo từ đi kèm là 'de' vì 'leugen' là danh từ giống đực. "De leugens" là số nhiều của "de leugen". Khi nói về nhiều lời nói dối, chúng ta dùng "de leugens".

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de leugen
Zijn leugen werd uiteindelijk ontmaskerd.
(Lời nói dối của anh ta cuối cùng đã bị vạch trần.)
Số nhiều de leugens
Haar leugens hebben veel mensen gekwetst.
(Những lời nói dối của cô ấy đã làm tổn thương rất nhiều người.)
Thể giảm nhẹ het leugentje
Het was maar een klein leugentje om bestwil.
(Đó chỉ là một lời nói dối nhỏ vô hại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De politicus vertelde de leugens om zijn populariteit te vergroten."

    "Chính trị gia đã nói những lời dối trá để tăng sự nổi tiếng của mình."

  • "Het kind heeft veel speelgoed."

    "Đứa trẻ có nhiều đồ chơi."

  • "Wij hebben twee honden thuis."

    "Chúng tôi có hai con chó ở nhà."