de oorlog
/ˈɔr.lɔx/
chiến tranh
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de oorlog" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gewapende strijd tussen staten of groepen binnen een staat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trạng thái xung đột vũ trang giữa các quốc gia khác nhau hoặc các nhóm bên trong một quốc gia.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De Eerste Wereldoorlog duurde van 1914 tot 1918."
"Thế chiến thứ nhất kéo dài từ năm 1914 đến năm 1918."
"Hij werd geboren tijdens de oorlog."
"Anh ấy sinh ra trong chiến tranh."
"Oorlog brengt veel lijden met zich mee."
"Chiến tranh mang đến nhiều đau khổ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'oorlog' là danh từ giống đực (de-woord) và số nhiều là 'oorlogen'. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự xung đột vũ trang quy mô lớn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de oorlog | De oorlog heeft veel leed veroorzaakt. (Chiến tranh đã gây ra nhiều đau khổ.) |
| Số nhiều | de oorlogen | De Tweede Wereldoorlog en de Vietnamoorlog zijn bekende oorlogen. (Thế chiến thứ hai và Chiến tranh Việt Nam là những cuộc chiến nổi tiếng.) |
| Thể giảm nhẹ | het oorlogje | Ze voerden een klein oorlogje om de afstandsbediening. (Họ đã gây ra một cuộc chiến nhỏ để giành quyền điều khiển từ xa.) |
