de vrede
/vər.də/
sự thanh bình
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de vrede" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Toestand van vrede; rust, stilte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất thanh bình; sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de oorlog was er eindelijk de vrede."
"Sau chiến tranh cuối cùng cũng có sự hòa bình."
"Ze genoten van de vrede in het kleine dorp."
"Họ tận hưởng sự yên bình ở ngôi làng nhỏ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de'. Số nhiều của 'vrede' là 'vrede'. 'De vrede' có nghĩa là hòa bình, sự yên bình. Ví dụ: 'We zoeken de vrede.' (Chúng tôi tìm kiếm sự yên bình).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vrede | De vrede tussen de landen werd getekend. (Hòa bình giữa các quốc gia đã được ký kết.) |
| Số nhiều | de vredes | De vredes die na de oorlog werden gesloten, duurden niet lang. (Những nền hòa bình được thiết lập sau chiến tranh không kéo dài lâu.) |
| Thể giảm nhẹ | het vredetje | Een vredetje sluiten is beter dan oorlog voeren. (Ký kết một nền hòa bình nhỏ tốt hơn là gây chiến.) |
