(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de overgave
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Quân sự, Kinh tế

de overgave

/ˈoːvərɣɑːvə/
sự đầu hàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de overgave" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het zich overgeven, het zich onderwerpen aan de vijand; capitulatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đầu hàng, sự nhượng bộ; sự đầu hàng vô điều kiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na weken van beleg gaf de stad zich eindelijk over."

    "Sau nhiều tuần bao vây, thành phố cuối cùng đã đầu hàng."

  • "De onvoorwaardelijke overgave van de vijand werd geëist."

    "Sự đầu hàng vô điều kiện của kẻ thù đã bị đòi hỏi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

capitulatie(sự đầu hàng (chính thức, thường trong chiến tranh)) onderwerping(sự khuất phục, sự quy phục)

Trái nghĩa

de tegenstand(sự kháng cự, sự chống cự) het verzet(sự kháng cự, sự chống đối)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de overgave' là 'de overgaven'. Lưu ý sắc thái nghĩa: 'de overgave' mang tính chung chung hơn, còn 'capitulatie' thường chỉ việc đầu hàng chính thức sau một cuộc chiến hoặc xung đột.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de overgave
De overgave van het leger was onvermijdelijk.
(Sự đầu hàng của quân đội là không thể tránh khỏi.)
Số nhiều de overgaves
De overgaves vonden plaats op verschillende locaties.
(Các cuộc đầu hàng diễn ra ở nhiều địa điểm khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het overgavetje
Na een klein overgavetje kon de wedstrijd verder gaan.
(Sau một sự đầu hàng nhỏ, trận đấu có thể tiếp tục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De generaal tekende de overgave van het leger."

    "Vị tướng ký văn kiện đầu hàng của quân đội."

  • "Ik drink een kopje koffie."

    "Tôi uống một tách cà phê nhỏ."

  • "Het huis is niet groot, het is een huisje."

    "Ngôi nhà không lớn, nó là một ngôi nhà nhỏ."