de overgave
Định nghĩa "de overgave" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het zich overgeven, het zich onderwerpen aan de vijand; capitulatie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự đầu hàng, sự nhượng bộ; sự đầu hàng vô điều kiện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na weken van beleg gaf de stad zich eindelijk over."
"Sau nhiều tuần bao vây, thành phố cuối cùng đã đầu hàng."
"De onvoorwaardelijke overgave van de vijand werd geëist."
"Sự đầu hàng vô điều kiện của kẻ thù đã bị đòi hỏi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de overgave' là 'de overgaven'. Lưu ý sắc thái nghĩa: 'de overgave' mang tính chung chung hơn, còn 'capitulatie' thường chỉ việc đầu hàng chính thức sau một cuộc chiến hoặc xung đột.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de overgave | De overgave van het leger was onvermijdelijk. (Sự đầu hàng của quân đội là không thể tránh khỏi.) |
| Số nhiều | de overgaves | De overgaves vonden plaats op verschillende locaties. (Các cuộc đầu hàng diễn ra ở nhiều địa điểm khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het overgavetje | Na een klein overgavetje kon de wedstrijd verder gaan. (Sau một sự đầu hàng nhỏ, trận đấu có thể tiếp tục.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De generaal tekende de overgave van het leger."
"Vị tướng ký văn kiện đầu hàng của quân đội."
-
"Ik drink een kopje koffie."
"Tôi uống một tách cà phê nhỏ."
-
"Het huis is niet groot, het is een huisje."
"Ngôi nhà không lớn, nó là một ngôi nhà nhỏ."
