de overtreder
'oːvərˌtreːdər
người vi phạm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de overtreder" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die een regel of wet overtreedt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hoặc vật vi phạm điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De overtreder kreeg een boete."
"Người vi phạm đã bị phạt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' thường dùng cho người. Số nhiều của 'de overtreder' là 'de overtreders'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de overtreder | De overtreder moet boeten voor zijn daden. (Người vi phạm phải trả giá cho hành động của mình.) |
| Số nhiều | de overtreders | De overtreders werden gearresteerd door de politie. (Những người vi phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.) |
| Thể giảm nhẹ | het overtredertje | Het overtredertje kreeg een waarschuwing. (Người vi phạm nhỏ nhận được một lời cảnh cáo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Mạo từ De và Het
-
"De politie arresteerde de overtreder die te hard reed."
"Cảnh sát đã bắt giữ người vi phạm vì lái xe quá tốc độ."
-
"Het is belangrijk dat de overtreder de gevolgen van zijn daden begrijpt."
"Điều quan trọng là người vi phạm hiểu được hậu quả từ hành động của mình."
-
"De rechter stelde vast dat de man de overtreder was en legde hem een boete op."
"Thẩm phán xác định rằng người đàn ông là người vi phạm và phạt anh ta."
Số nhiều của danh từ
-
"De politie heeft de overtreder betrapt die te hard reed."
"Cảnh sát đã bắt được người vi phạm vì lái xe quá tốc độ."
-
"De man loopt naar de mannen. (Số ít -> Số nhiều)"
"Người đàn ông đi về phía những người đàn ông. (Số ít -> Số nhiều)"
-
"Het kind speelt met de kinderen. (Số ít -> Số nhiều)"
"Đứa trẻ chơi với những đứa trẻ. (Số ít -> Số nhiều)"
