de dader
/ˈdaːdər/
kẻ phạm tội
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de dader" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Persoon die een strafbaar feit heeft gepleegd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người vi phạm luật pháp, mệnh lệnh, quy tắc đạo đức, v.v.; người phạm tội.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De dader werd gearresteerd door de politie."
"Kẻ phạm tội đã bị cảnh sát bắt giữ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'dader' là 'daders'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de dader | De dader werd gearresteerd door de politie. (Thủ phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.) |
| Số nhiều | de daders | De daders zijn nog niet bekend. (Những thủ phạm vẫn chưa được biết đến.) |
| Thể giảm nhẹ | het dাদertje | Het is een klein dাদertje. (Đó là một thủ phạm nhỏ bé.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"De politie heeft de dader van de overval gearresteerd."
"Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm vụ cướp."
-
"Het onderzoek moet uitwijzen wie de dader is geweest."
"Cuộc điều tra phải chỉ ra ai là thủ phạm."
-
"De advocaat van de dader probeerde de straf te verminderen."
"Luật sư của thủ phạm đã cố gắng giảm án."
Mạo từ De và Het
-
"De politie heeft de dader van de overval gearresteerd."
"Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm vụ cướp."
-
"De auto is rood, maar het huis is blauw."
"Chiếc xe hơi màu đỏ, nhưng ngôi nhà màu xanh."
-
"Ik weet dat hij morgen zijn werk zal afmaken."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành công việc của mình vào ngày mai."
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"De politie heeft de dader van de overval gearresteerd."
"Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm vụ cướp."
-
"Het kleine huisje is erg gezellig."
"Ngôi nhà nhỏ rất ấm cúng."
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
