de oxidatie
/ˌɔksiˈdaːtsi/
sự oxy hóa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de oxidatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een chemische reactie waarbij een stof zuurstof opneemt of elektronen afstaat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình thêm oxy vào một chất hoặc mô.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Oxidatie van ijzer leidt tot roest."
"Sự oxy hóa sắt dẫn đến gỉ sét."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'oxidatie' là 'de'. Số nhiều của 'oxidatie' là 'oxidaties'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de oxidatie | De oxidatie van ijzer veroorzaakt roest. (Sự oxy hóa của sắt gây ra gỉ.) |
| Số nhiều | de oxidaties | De oxidaties van metalen kunnen worden vertraagd door beschermende coatings. (Các quá trình oxy hóa kim loại có thể bị làm chậm bởi các lớp phủ bảo vệ.) |
| Thể giảm nhẹ | het oxidatietje | Een klein oxidatietje kan al schade veroorzaken. (Một sự oxy hóa nhỏ cũng có thể gây ra thiệt hại.) |
