(Vị trí top_banner)
Hình minh họa roesten
B1
werkwoord B1 Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

roesten

/ˈrustən/
bị gỉ sét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "roesten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces waarbij een metaal, met name ijzer, reageert met zuurstof en water, wat leidt tot de vorming van roest.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình sắt hoặc thép bị oxy hóa, dẫn đến sự hình thành của rỉ sét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oude fiets staat buiten en begint te roesten."

    "Chiếc xe đạp cũ để bên ngoài và bắt đầu bị gỉ."

  • "Het ijzer roest door de blootstelling aan de regen."

    "Sắt bị gỉ do tiếp xúc với mưa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'roesten' mô tả quá trình bị gỉ sét. Nó là một động từ thường, không tách rời (niet scheidbaar). Khi sử dụng ở dạng tiếp diễn (bezig zijn te roesten), nó diễn tả một quá trình đang diễn ra.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) roesten
Metaal kan roesten als het in contact komt met water en zuurstof.
(Kim loại có thể bị gỉ khi tiếp xúc với nước và oxy.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) roest
Mijn fiets roest door de regen.
(Xe đạp của tôi bị gỉ vì mưa.)
Past Simple (quá khứ đơn) roestte
De oude spijker roestte in de vochtige grond.
(Cái đinh cũ bị gỉ trong đất ẩm.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geroest
Het hek is helemaal geroest.
(Hàng rào đã bị gỉ hoàn toàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het proces van roesten tast het ijzer aan."

    "Quá trình rỉ sét ăn mòn sắt."

  • "De oude fiets roestte in de regen."

    "Chiếc xe đạp cũ bị rỉ sét dưới mưa."

  • "Roesten is een chemische reactie die veel metalen aantast."

    "Rỉ sét là một phản ứng hóa học ảnh hưởng đến nhiều kim loại."

Quá khứ đơn
  • "Het roesten van de auto begon bij de wielkasten."

    "Sự gỉ sét của chiếc xe bắt đầu từ các hốc bánh xe."

  • "Vroeger woonde ik in Amsterdam."

    "Ngày xưa tôi sống ở Amsterdam."

  • "Ik beloofde dat ik de afwas zou afwassen."

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ rửa bát."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De oude fiets staat buiten en begint te roesten."

    "Chiếc xe đạp cũ để bên ngoài và bắt đầu bị gỉ."

  • "Het roesten van het hek werd veroorzaakt door de regen en de zoute lucht."

    "Việc gỉ sét của hàng rào là do mưa và không khí mặn gây ra."

  • "Het is belangrijk om de instructies goed te lezen."

    "Điều quan trọng là phải đọc kỹ hướng dẫn."