(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de participatie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de participatie

/ˌpɑrtiˈsipɑt͡si/
sự tham gia
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de participatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het deelnemen aan iets; het meedoen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Sociale participatie is belangrijk voor ieders welzijn."

    "Sự tham gia xã hội rất quan trọng đối với sự hạnh phúc của mỗi người."

  • "De participatie van burgers in het politieke proces moet worden gestimuleerd."

    "Sự tham gia của công dân vào quá trình chính trị cần được khuyến khích."

  • "Financiële participatie kan werknemers motiveren."

    "Sự tham gia tài chính có thể thúc đẩy nhân viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de deelname(sự tham gia, sự góp phần) de betrokkenheid(sự liên quan, sự dính líu, sự tham gia)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'participaties'. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh tế, nhấn mạnh việc tham gia tích cực vào một hoạt động hoặc quy trình nào đó. Nó có thể gần nghĩa với 'deelname' (sự tham gia, sự góp phần) nhưng 'participatie' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự dấn thân và đóng góp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de participatie
De participatie van jongeren in de politiek is essentieel.
(Sự tham gia của thanh niên vào chính trị là rất cần thiết.)
Số nhiều de participaties
De participaties aan het onderzoek waren hoger dan verwacht.
(Số lượng tham gia vào cuộc khảo sát cao hơn dự kiến.)
Thể giảm nhẹ het participatietje
Een klein participatietje in het project kan al een groot verschil maken.
(Một sự tham gia nhỏ vào dự án cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De participatie van immigranten in de Nederlandse samenleving is erg belangrijk."

    "Sự tham gia của người nhập cư vào xã hội Hà Lan là rất quan trọng."

  • "Het museum is geopend, dus we kunnen de tentoonstelling bezoeken."

    "Bảo tàng đã mở cửa, vì vậy chúng ta có thể tham quan triển lãm."

  • "Omdat het regent, blijf ik vandaag thuis. (Bijzin - động từ 'regent' xuống cuối nếu tách riêng câu phụ sẽ là 'Ik blijf vandaag thuis, omdat het regent.')"

    "Vì trời mưa, hôm nay tôi ở nhà. (Câu phụ - động từ 'regent' xuống cuối nếu tách riêng câu phụ sẽ là 'Hôm nay tôi ở nhà vì trời mưa.')"

Số nhiều của danh từ
  • "De participatie van jongeren in de politiek is essentieel voor een gezonde democratie."

    "Sự tham gia của thanh niên vào chính trị là rất quan trọng cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "Het bedrijf stimuleert de participatie van werknemers door trainingen en workshops aan te bieden."

    "Công ty khuyến khích sự tham gia của nhân viên bằng cách cung cấp các khóa đào tạo và hội thảo."

  • "De participatie in het onderzoek was vrijwillig, maar de resultaten waren zeer waardevol."

    "Sự tham gia vào cuộc nghiên cứu là tự nguyện, nhưng kết quả rất có giá trị."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De participatie van jongeren in de politiek is cruciaal voor de toekomst."

    "Sự tham gia của thanh niên vào chính trị là rất quan trọng cho tương lai."

  • "Het bedrijf moedigt de participatie van alle werknemers in besluitvormingsprocessen aan."

    "Công ty khuyến khích sự tham gia của tất cả nhân viên vào các quy trình ra quyết định."

  • "Door de actieve participatie van de bewoners is het project een groot succes geworden."

    "Nhờ sự tham gia tích cực của người dân, dự án đã trở thành một thành công lớn."