(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de deelname
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giáo dục, Quản lý

de deelname

/ˈdeːlˌnaːmə/
sự tham gia
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de deelname" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De actie of staat van het regelmatig gaan naar of aanwezig zijn op een plaats of evenement.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc trạng thái đi thường xuyên hoặc có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De deelname aan het festival was overweldigend."

    "Sự tham gia lễ hội thật đáng kinh ngạc."

  • "We moedigen de deelname van studenten aan sportevenementen aan."

    "Chúng tôi khuyến khích sinh viên tham gia các sự kiện thể thao."

  • "Zijn deelname aan het project was cruciaal voor het succes."

    "Sự tham gia của anh ấy vào dự án là rất quan trọng cho sự thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de participatie(sự tham gia) de medewerking(sự hợp tác)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'deelname' là 'de deelnames'. Từ này diễn tả hành động tham gia vào một sự kiện, một hoạt động hoặc một cuộc thi. Nó nhấn mạnh sự có mặt và đóng góp của một người hoặc một nhóm vào một điều gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de deelname
De deelname aan het evenement was groter dan verwacht.
(Sự tham gia vào sự kiện lớn hơn dự kiến.)
Số nhiều de deelnames
De deelnames aan de verschillende workshops waren verdeeld over de dag.
(Sự tham gia vào các buổi hội thảo khác nhau được phân bổ trong ngày.)
Thể giảm nhẹ het deelname'tje
Een deelname'tje aan de loterij kan al genoeg zijn om te winnen.
(Một chút tham gia vào xổ số cũng có thể đủ để chiến thắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De deelname aan de cursus is verplicht."

    "Sự tham gia vào khóa học là bắt buộc."

  • "Het museum meldt een enorme stijging in de deelname van jongeren, omdat ze meer interessante tentoonstellingen organiseren."

    "Bảo tàng thông báo một sự tăng trưởng lớn trong sự tham gia của giới trẻ, bởi vì họ tổ chức nhiều triển lãm thú vị hơn."

  • "Ik denk dat de deelname aan dit project cruciaal is voor het succes."

    "Tôi nghĩ rằng sự tham gia vào dự án này là rất quan trọng cho sự thành công."

Số nhiều của danh từ
  • "De deelname aan het evenement was hoger dan verwacht."

    "Sự tham gia vào sự kiện cao hơn dự kiến."

  • "Zijn deelname aan de cursus is verplicht."

    "Sự tham gia của anh ấy vào khóa học là bắt buộc."

  • "De deelname van de school aan het project is een succes."

    "Sự tham gia của trường vào dự án là một thành công."