(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de periferie
C1
zelfstandig naamwoord C1 Kinh tế chính trị học

de periferie

/peːrifeˈri/
quốc gia ngoại vi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de periferie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een land dat economisch minder ontwikkeld is dan de kernlanden en vaak wordt uitgebuit voor grondstoffen en arbeid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quốc gia kém phát triển hơn các quốc gia trung tâm và thường bị khai thác tài nguyên và lao động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De landen in de periferie zijn vaak afhankelijk van de kernlanden."

    "Các quốc gia ở vùng ngoại vi thường phụ thuộc vào các quốc gia trung tâm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de achtergestelde gebieden(các khu vực lạc hậu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de periferie' là danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của 'de periferie' thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de periferie
De periferie van de stad is minder ontwikkeld.
(Vùng ngoại ô của thành phố kém phát triển hơn.)
Số nhiều de periferieën
De periferieën van Europa ondervinden economische uitdagingen.
(Các vùng ngoại vi của châu Âu đang phải đối mặt với những thách thức kinh tế.)
Thể giảm nhẹ het periferietje
We woonden in een klein periferietje aan de rand van het bos.
(Chúng tôi sống trong một vùng ngoại ô nhỏ ở rìa rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De landen in de periferie leveren vaak goedkope grondstoffen aan de rijkere kernlanden."

    "Các quốc gia vùng ngoại vi thường cung cấp nguyên liệu thô giá rẻ cho các quốc gia trung tâm giàu có hơn."

  • "Het is belangrijk de economische relatie tussen de kern en de periferie te begrijpen om oneerlijke handelspraktijken aan te pakken."

    "Điều quan trọng là phải hiểu mối quan hệ kinh tế giữa trung tâm và vùng ngoại vi để giải quyết các hoạt động thương mại không công bằng."

  • "Veel mensen migreren van de periferie naar de kernlanden in de hoop op een beter leven en meer kansen."

    "Nhiều người di cư từ vùng ngoại vi đến các quốc gia trung tâm với hy vọng có một cuộc sống tốt đẹp hơn và nhiều cơ hội hơn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De periferie wordt vaak gekenmerkt door lage lonen en slechte arbeidsomstandigheden."

    "Vùng ngoại vi thường được đặc trưng bởi mức lương thấp và điều kiện làm việc tồi tệ."

  • "Het meisje gaf me een bloemetje. (Bloem + -tje)"

    "Cô gái đưa cho tôi một bông hoa nhỏ. (Hoa + -tje)"

  • "Ik sta vroeg op, omdat ik naar mijn werk moet."

    "Tôi dậy sớm vì tôi phải đi làm."