(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het centrum
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

het centrum

/sɛn.trʏm/
trung tâm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het centrum" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het midden van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điểm giữa của một cái gì đó; trung tâm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het centrum van de stad is erg druk."

    "Trung tâm thành phố rất đông đúc."

  • "In het centrum van de aarde is het heel heet."

    "Ở trung tâm trái đất rất nóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'centrum' là 'het'. Số nhiều của 'centrum' là 'centra' hoặc 'centrums'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het centrum
Het centrum van Amsterdam is erg druk.
(Trung tâm Amsterdam rất đông đúc.)
Số nhiều de centra/centrums
De centra van grote steden zijn vaak moeilijk bereikbaar met de auto.
(Các trung tâm của các thành phố lớn thường khó tiếp cận bằng ô tô.)
Thể giảm nhẹ het centrumpje
We vonden een gezellig centrumpje in het dorp.
(Chúng tôi tìm thấy một trung tâm nhỏ ấm cúng trong làng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het centrum van Amsterdam is altijd druk met toeristen."

    "Trung tâm của Amsterdam luôn đông đúc khách du lịch."

  • "Ik heb twee kinderen en mijn oudste kind is het derde kind op de wachtlijst."

    "Tôi có hai đứa con và đứa con lớn nhất của tôi là đứa trẻ thứ ba trong danh sách chờ."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we vroeg opstaan en pakken we onze spullen in."

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ dậy sớm và thu dọn đồ đạc của chúng tôi. (Scheidbare werkwoord: inpakken -> pakken ... in, Bijzin: Omdat...)"

Mạo từ De và Het
  • "Het centrum van Amsterdam is erg druk."

    "Trung tâm Amsterdam rất đông đúc."

  • "De fiets staat in het centrum van de stad."

    "Chiếc xe đạp nằm ở trung tâm thành phố."

  • "Ik ga naar het centrum om te winkelen, omdat ik nieuwe kleren nodig heb."

    "Tôi đi đến trung tâm để mua sắm, bởi vì tôi cần quần áo mới."

Số nhiều của danh từ
  • "Het centrum van Amsterdam is erg druk tijdens de zomer."

    "Trung tâm Amsterdam rất đông đúc vào mùa hè."

  • "De auto's staan vaak vast in het centrum van de stad."

    "Ô tô thường xuyên bị tắc nghẽn ở trung tâm thành phố."

  • "We ontmoeten elkaar in het centrum, bij het station."

    "Chúng ta gặp nhau ở trung tâm, tại nhà ga."