(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de pijnstiller
B1
zelfstandig naamwoord B1 Y học

de pijnstiller

/ˈpɛinˌstɪlər/
giảm đau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de pijnstiller" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een middel dat pijn vermindert of wegneemt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự làm giảm hoặc xoa dịu cơn đau hoặc sự khó chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze pijnstiller werkt snel tegen hoofdpijn."

    "Thuốc giảm đau này tác dụng nhanh với chứng đau đầu."

  • "Hij zoekt naar een effectieve pijnstiller voor zijn chronische rugpijn."

    "Anh ấy tìm kiếm một loại thuốc giảm đau hiệu quả cho chứng đau lưng mãn tính của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het pijnstillend middel(thuốc giảm đau) analgeticum(thuốc giảm đau (thuật ngữ y khoa))

Trái nghĩa

de pijnverwekker(chất gây đau)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de' (mạo từ bất định là 'een'). Số nhiều của 'pijnstiller' là 'pijnstillers'. Thuật ngữ này dùng để chỉ thuốc hoặc phương pháp giúp giảm đau.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de pijnstiller
Ik nam een pijnstiller om de pijn te verlichten.
(Tôi đã uống một viên thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau.)
Số nhiều de pijnstillers
De dokter schreef me pijnstillers voor tegen de rugpijn.
(Bác sĩ kê cho tôi thuốc giảm đau để chữa đau lưng.)
Thể giảm nhẹ het pijnstillertje
Een pijnstillertje kan helpen als de pijn niet te erg is.
(Một viên thuốc giảm đau nhỏ có thể giúp ích nếu cơn đau không quá nghiêm trọng.)