(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het pijnstillend middel
A2
zelfstandig naamwoord A2 Y học

het pijnstillend middel

/pɛnˈstɪlənt ˈmɪdəl/
thuốc giảm đau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het pijnstillend middel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een middel dat pijn verlicht of wegneemt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuốc giảm đau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een effectief pijnstillend middel tegen hoofdpijn."

    "Đây là một loại thuốc giảm đau hiệu quả cho chứng đau đầu."

  • "De dokter schreef een pijnstillend middel voor."

    "Bác sĩ đã kê đơn thuốc giảm đau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

pijnmedicatie(thuốc giảm đau) analgeticum(thuốc giảm đau)

Trái nghĩa

pijnverwekker(chất gây đau)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'middel' là danh từ trung tính, vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'middel' là 'middelen'. 'Pijnstillend' là tính từ có nghĩa là 'giảm đau'. Khi kết hợp với danh từ 'middel', nó trở thành một danh từ ghép 'pijnstillend middel' và vẫn giữ mạo từ 'het' của 'middel'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het pijnstillend middel
Ik heb een pijnstillend middel nodig voor mijn hoofdpijn.
(Tôi cần một loại thuốc giảm đau cho cơn đau đầu của mình.)
Số nhiều de pijnstillende middelen
De dokter schreef verschillende pijnstillende middelen voor.
(Bác sĩ kê đơn nhiều loại thuốc giảm đau khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het pijnstillend middeltje
Een klein pijnstillend middeltje kan soms al helpen.
(Một chút thuốc giảm đau nhỏ đôi khi có thể giúp ích.)