de pluim
Định nghĩa "de pluim" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een samengesteld bloei- of vruchthoofd, waarin de hoofdtakken zich vertakken tot kleinere takken die eindigen in bloemstelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cụm hoa hoặc quả phân nhánh, trong đó các nhánh được chia thành các nhánh nhỏ hơn kết thúc bằng các cuống hoa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De halm van de grassoort draagt een brede, overhangende pluim."
"Thân của loài cỏ mang một cụm hoa rộng, rủ xuống."
"Na de bloei vormt de plant een dichte pluim van zaden."
"Sau khi ra hoa, cây tạo thành một chùm hạt dày đặc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De pluim' là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'de pluimen'. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một chùm hoa hoặc quả có hình dạng giống chùy hoặc lông vũ. Chú ý phân biệt với 'de pluim' trong ý nghĩa 'lông vũ', cũng dùng mạo từ 'de'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de pluim | De kleurrijke pluim sierde de hoed van de danseres. (Chiếc lông vũ sặc sỡ tô điểm cho chiếc mũ của vũ công.) |
| Số nhiều | de pluimen | De pauw spreidde zijn prachtige pluimen. (Con công xòe bộ lông vũ tuyệt đẹp của nó.) |
| Thể giảm nhẹ | het pluimpje | Het kleine pluimpje dwarrelde zachtjes naar beneden. (Chiếc lông vũ nhỏ bé nhẹ nhàng rơi xuống.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De pauw spreidde zijn prachtige pluim uit om indruk te maken."
"Con công xòe chiếc lông đuôi (de pluim) tuyệt đẹp của nó ra để gây ấn tượng."
-
"Ik heb een klein huisje gekocht, want een groot huis is te duur voor mij."
"Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ (huisje), vì một ngôi nhà lớn quá đắt đối với tôi."
-
"Ik haal morgen de pizza af, omdat ik geen zin heb om te koken."
"Tôi sẽ đi lấy (afhalen) pizza vào ngày mai, vì tôi không muốn nấu ăn."
