de aar
Định nghĩa "de aar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een kleine bloem, vooral van gras of graan, die een of meer bloemen bevat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bông nhỏ, đặc biệt là của cỏ hoặc ngũ cốc, chứa một hoặc nhiều hoa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gouden aren wuifden in de wind."
"Những bông lúa vàng óng đung đưa trong gió."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'aar' là giống đực, vì vậy sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'aar' là 'aren'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'aar' (bông lúa, bông cỏ) và 'bloem' (hoa nói chung).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de aar | De aar van het graan is rijp. (Bông lúa mì đã chín.) |
| Số nhiều | de aren | De velden zijn vol met aren. (Những cánh đồng đầy những bông lúa.) |
| Thể giảm nhẹ | het aartje | Ze vond een klein aartje in het veld. (Cô ấy tìm thấy một bông lúa nhỏ trên cánh đồng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De boer inspecteert de aren op het veld om te zien of de oogst goed zal zijn."
"Người nông dân kiểm tra bông lúa trên cánh đồng để xem vụ mùa có tốt không."
-
"Mijn eerste auto was een rode Volkswagen Kever, maar nu heb ik mijn vijfde auto."
"Chiếc xe hơi đầu tiên của tôi là một chiếc Volkswagen Kever màu đỏ, nhưng bây giờ tôi đã có chiếc xe hơi thứ năm của mình."
-
"Ik denk dat hij morgen zal langskomen, omdat hij dat gisteren beloofd heeft."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ ghé qua vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã hứa điều đó ngày hôm qua."
-
"Op het veld wuift de aar zachtjes in de wind."
"Trên cánh đồng, bông lúa (de aar) khẽ đung đưa trong gió."
-
"De zon schijnt vandaag fel, maar het weerbericht voorspelde regen."
"Hôm nay mặt trời chiếu sáng rực rỡ, nhưng dự báo thời tiết lại báo mưa."
-
"Ik weet dat hij de afwas afwast nadat hij klaar is met eten."
"Tôi biết rằng anh ấy rửa bát (afwassen) sau khi ăn xong."
