(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de praatziekte
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Tính cách

de praatziekte

/prɑːtˈzɪktə/
tính nói nhiều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de praatziekte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De neiging of gewoonte om veel te praten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính nói nhiều; thói quen nói nhiều.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze lijdt aan de praatziekte, ze kan geen minuut stil zijn."

    "Cô ấy bị bệnh nói nhiều, cô ấy không thể im lặng một phút nào."

  • "Mijn tante heeft echt de praatziekte, ze vertelt altijd de langste verhalen."

    "Dì tôi thực sự có tật nói nhiều, bà ấy luôn kể những câu chuyện dài nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de babbelziekte(tật nói nhiều) de spraakwaterval(người nói nhiều như thác lũ)

Trái nghĩa

de zwijgzaamheid(sự im lặng, sự ít nói) de stilzwijgendheid(sự im lặng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ 'de' (de praatziekte). Số nhiều là 'de praatziekten'. Từ này dùng để chỉ thói quen nói nhiều, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (nói nhiều không cần thiết, lan man). Nó tương tự như 'bệnh nói nhiều' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất 'bệnh', 'thói quen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de praatziekte
De praatziekte van die politicus is onuitstaanbaar.
(Bệnh nói nhiều của chính trị gia đó thật không thể chịu nổi.)
Số nhiều de praatziektes
Sommige mensen lijden aan praatziektes en kunnen niet stoppen met praten.
(Một số người mắc chứng bệnh nói nhiều và không thể ngừng nói.)
Thể giảm nhẹ het praatziektetje
Zelfs een klein praatziektetje kan soms irritant zijn.
(Ngay cả một chút bệnh nói nhiều cũng có thể gây khó chịu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Zijn constante gebabbel is echt de praatziekte; hij kan nooit stil zijn."

    "Việc anh ta nói liên tục thực sự là bệnh nói nhiều; anh ta không bao giờ có thể im lặng."

  • "De kinderen spelen met de ballen in de tuin. (Meervoud van 'de bal')"

    "Những đứa trẻ chơi với những quả bóng trong vườn. (Số nhiều của 'de bal')"

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày. (Động từ tách: opruimen)"