de praatziekte
Định nghĩa "de praatziekte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De neiging of gewoonte om veel te praten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính nói nhiều; thói quen nói nhiều.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze lijdt aan de praatziekte, ze kan geen minuut stil zijn."
"Cô ấy bị bệnh nói nhiều, cô ấy không thể im lặng một phút nào."
"Mijn tante heeft echt de praatziekte, ze vertelt altijd de langste verhalen."
"Dì tôi thực sự có tật nói nhiều, bà ấy luôn kể những câu chuyện dài nhất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ 'de' (de praatziekte). Số nhiều là 'de praatziekten'. Từ này dùng để chỉ thói quen nói nhiều, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (nói nhiều không cần thiết, lan man). Nó tương tự như 'bệnh nói nhiều' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất 'bệnh', 'thói quen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de praatziekte | De praatziekte van die politicus is onuitstaanbaar. (Bệnh nói nhiều của chính trị gia đó thật không thể chịu nổi.) |
| Số nhiều | de praatziektes | Sommige mensen lijden aan praatziektes en kunnen niet stoppen met praten. (Một số người mắc chứng bệnh nói nhiều và không thể ngừng nói.) |
| Thể giảm nhẹ | het praatziektetje | Zelfs een klein praatziektetje kan soms irritant zijn. (Ngay cả một chút bệnh nói nhiều cũng có thể gây khó chịu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Zijn constante gebabbel is echt de praatziekte; hij kan nooit stil zijn."
"Việc anh ta nói liên tục thực sự là bệnh nói nhiều; anh ta không bao giờ có thể im lặng."
-
"De kinderen spelen met de ballen in de tuin. (Meervoud van 'de bal')"
"Những đứa trẻ chơi với những quả bóng trong vườn. (Số nhiều của 'de bal')"
-
"Hij ruimt elke dag zijn kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"
"Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày. (Động từ tách: opruimen)"
