(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zwijgzaamheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Giao tiếp

de zwijgzaamheid

/ˈzʋɛixzaːmɦɛit/
sự ít nói
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zwijgzaamheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap om weinig te spreken of te communiceren; de staat of kwaliteit van het niet willen of niet in staat zijn om effectief of open te communiceren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu cởi mở, sự ít giao tiếp; trạng thái hoặc tính chất không muốn hoặc không có khả năng giao tiếp một cách hiệu quả hoặc cởi mở.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn zwijgzaamheid maakte het moeilijk om hem te leren kennen."

    "Sự ít nói của anh ấy khiến việc làm quen với anh ấy trở nên khó khăn."

  • "Haar zwijgzaamheid werd vaak verkeerd begrepen als onvriendelijkheid."

    "Sự ít nói của cô ấy thường bị hiểu lầm là không thân thiện."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'zwijgzaamheid' là 'de'. Từ này thường được dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ của một người.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zwijgzaamheid
De zwijgzaamheid van de getuige maakte het moeilijk om de waarheid te achterhalen.
(Sự im lặng của nhân chứng khiến việc tìm ra sự thật trở nên khó khăn.)
Số nhiều de zwijgzaamheden
De zwijgzaamheden binnen het bedrijf leidden tot veel speculatie.
(Những sự im lặng trong công ty dẫn đến rất nhiều đồn đoán.)
Thể giảm nhẹ het zwijgzaamheidje
Een klein zwijgzaamheidje kan soms veelzeggend zijn.
(Một chút im lặng nhỏ đôi khi có thể nói lên nhiều điều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De zwijgzaamheid van de monniken in het klooster was opvallend; ze spraken zelden met buitenstaanders."

    "Sự im lặng của các thầy tu trong tu viện rất đáng chú ý; họ hiếm khi nói chuyện với người ngoài."

  • "Het boek telt driehonderd pagina's. Jan is de eerste in de rij. Morgen ben ik jarig en word twintig jaar."

    "Cuốn sách có ba trăm trang. Jan là người đầu tiên trong hàng. Ngày mai là sinh nhật tôi và tôi tròn hai mươi tuổi."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik bel de politie op, want er is een inbraak."

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. Tôi gọi điện cho cảnh sát, vì có một vụ trộm."

Mạo từ De và Het
  • "De zwijgzaamheid van de monniken in het klooster was opvallend."

    "Sự im lặng của các nhà sư trong tu viện thật đáng chú ý."

  • "De man loopt snel. Het huis is groot."

    "Người đàn ông đi nhanh. Ngôi nhà lớn."

  • "Ik weet dat hij morgen zal aankomen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."

Số nhiều của danh từ
  • "De zwijgzaamheid van de monniken in het klooster was opvallend."

    "Sự im lặng của các nhà sư trong tu viện thật đáng chú ý."

  • "Zijn zwijgzaamheid maakte het moeilijk om te weten wat hij dacht."

    "Sự im lặng của anh ấy khiến người khác khó biết anh ấy đang nghĩ gì."

  • "Omdat hij van nature een grote zwijgzaamheid bezit, spreekt hij zelden over zijn gevoelens."

    "Bởi vì anh ấy vốn dĩ có tính im lặng lớn, anh ấy hiếm khi nói về cảm xúc của mình."