de premie
/ˈpreːmijə/
phí bảo hiểm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de premie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een bedrag dat betaald wordt voor een verzekering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoản thanh toán được thực hiện cho một hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De premie voor mijn autoverzekering is gestegen."
"Phí bảo hiểm cho bảo hiểm xe hơi của tôi đã tăng lên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De premie’ là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ ‘de’. Số nhiều của ‘de premie’ là ‘de premies’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de premie | De premie voor de zorgverzekering is dit jaar gestegen. (Phí bảo hiểm y tế năm nay đã tăng.) |
| Số nhiều | de premies | We moeten de premies van verschillende verzekeringen vergelijken. (Chúng ta cần so sánh phí bảo hiểm của các loại bảo hiểm khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het premieetje | Het premieetje voor deze extra dekking is niet zo hoog. (Phí nhỏ cho bảo hiểm bổ sung này không quá cao.) |
