betaald
Định nghĩa "betaald" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord van 'betalen'. Geld geven in ruil voor goederen of diensten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'pay'. Trả tiền cho ai đó để nhận hàng hóa hoặc công việc đã hoàn thành.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rekening is al betaald."
"Hóa đơn đã được thanh toán."
"Ik heb de huur betaald."
"Tôi đã trả tiền thuê nhà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'betalen' (trả tiền).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De rekening is al betaald."
"Hóa đơn đã được thanh toán."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan. (Modaal werkwoord 'moeten' geeft een noodzaak aan)"
"Tôi phải dậy sớm vào ngày mai. (Động từ khuyết thiếu 'moeten' diễn tả một sự cần thiết)"
-
"Zij maakt de kamer schoon (Scheidbaar werkwoord: schoonmaken)."
"Cô ấy lau dọn phòng (Động từ tách: schoonmaken)."
-
"De rekening is al betaald."
"Hóa đơn đã được thanh toán rồi."
-
"Hij heeft de boodschappen betaald met zijn pinpas."
"Anh ấy đã thanh toán tiền mua hàng bằng thẻ ghi nợ của mình."
-
"Zij zijn naar het strand gegaan. (Zijn + gaan)"
"Họ đã đi đến bãi biển. (Zijn + gaan)"
-
"1. betaald (Từ vựng): Ik heb de rekening al betaald. (Voltooid deelwoord van 'betalen')"
"1. betaald (Từ vựng): Tôi đã trả hóa đơn rồi. (Quá khứ phân từ của 'betalen')"
-
"2. Toekomst: Zullen/Gaan (Thì Tương lai): Ik zal morgen naar Amsterdam gaan. Of: Ik ga morgen naar Amsterdam gaan."
"2. Toekomst: Zullen/Gaan (Thì Tương lai): Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai. Hoặc: Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."
-
"3. Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Ik maak de taak morgen af. (Afmaken)"
"3. Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ vào ngày mai. (Afmaken - Hoàn thành)"
