(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de productie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Kỹ thuật

de productie

/prɔˈdyksi/
sản lượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de productie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De hoeveelheid goederen, diensten of energie die door een persoon, machine, proces of systeem wordt voortgebracht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số lượng sản phẩm, dữ liệu hoặc năng lượng được tạo ra bởi một người, máy móc, quy trình hoặc hệ thống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De productie van de fabriek is dit jaar met 10% gestegen."

    "Sản lượng của nhà máy đã tăng 10% trong năm nay."

  • "We moeten de productie efficiënter maken."

    "Chúng ta cần làm cho sản lượng sản xuất hiệu quả hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de opbrengst(sản lượng, lợi tức) de output(sản lượng, đầu ra)

Trái nghĩa

de consumptie(sự tiêu thụ) de invoer(hàng nhập khẩu, sự nhập vào)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'productie' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'productie' là 'producties'. Từ này thường được dùng để chỉ quá trình sản xuất hoặc kết quả của quá trình đó, tương tự như 'sản lượng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de productie
De productie van auto's is toegenomen dit jaar.
(Sản lượng ô tô đã tăng lên trong năm nay.)
Số nhiều de producties
De producties van verschillende fabrieken werden vergeleken.
(Sản lượng của các nhà máy khác nhau đã được so sánh.)
Thể giảm nhẹ het productietje
We hebben een klein productietje gedraaid voor de test.
(Chúng tôi đã chạy một sản xuất nhỏ cho bài kiểm tra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De productie van auto's in Europa is de afgelopen maanden gestegen."

    "Sản lượng ô tô ở Châu Âu đã tăng lên trong những tháng gần đây."

  • "Het bedrijf streeft ernaar de productie van zonnepanelen volgend jaar te verdubbelen, omdat de vraag enorm toeneemt."

    "Công ty đang nỗ lực tăng gấp đôi sản lượng tấm pin mặt trời vào năm tới, bởi vì nhu cầu đang tăng lên rất nhiều."

  • "Zij leverden gisteren tweehonderd vijftig stoelen. (V2-regel, aantal)"

    "Hôm qua họ đã giao hai trăm năm mươi chiếc ghế. (Quy tắc V2, số lượng)"

Số nhiều của danh từ
  • "De productie van zonne-energie is de afgelopen jaren aanzienlijk toegenomen."

    "Sản lượng điện mặt trời đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Het huis → De huizen. Het boek → De boeken. De auto → De auto's."

    "Ngôi nhà → Những ngôi nhà. Cuốn sách → Những cuốn sách. Xe hơi → Những chiếc xe hơi."

  • "Wij maken de kamer schoon → Wij maken schoon de kamer."

    "Chúng tôi dọn dẹp căn phòng → Chúng tôi dọn dẹp căn phòng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De productie van auto's is de afgelopen jaren toegenomen."

    "Sản lượng ô tô đã tăng lên trong những năm gần đây."

  • "Het bedrijf streeft naar een hogere productie om aan de vraag te voldoen."

    "Công ty hướng đến sản lượng cao hơn để đáp ứng nhu cầu."

  • "De productie van zonne-energie is een duurzame oplossing voor het energieprobleem."

    "Sản xuất năng lượng mặt trời là một giải pháp bền vững cho vấn đề năng lượng."