(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de prominent
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

de prominent

/proːmiˈnɛnt/
nhân vật nổi bật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de prominent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een belangrijk, beroemd en gerespecteerd persoon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người quan trọng, nổi tiếng và được kính trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Nelson Mandela was een prominent figuur in de strijd tegen apartheid."

    "Nelson Mandela là một nhân vật nổi bật trong cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bekende persoonlijkheid(người nổi tiếng) vooraanstaand persoon(người có vị trí hàng đầu)

Trái nghĩa

onbekende(người vô danh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'prominent' là 'de'. Số nhiều của 'prominent' là 'prominenten'. Đây là những người có ảnh hưởng và được nhiều người biết đến.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de prominent
De prominent sprak tijdens de persconferentie.
(Người nổi tiếng đã phát biểu trong cuộc họp báo.)
Số nhiều de prominenten
De prominenten arriveerden in stijl op het gala.
(Những người nổi tiếng đến buổi dạ tiệc một cách đầy phong cách.)
Thể giảm nhẹ het prominentje
Het prominentje gaf een schattige speech.
(Người nổi tiếng nhỏ bé đã có một bài phát biểu dễ thương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De prominent, Mark Rutte, gaf een persconferentie."

    "Nhân vật nổi tiếng, Mark Rutte, đã tổ chức một cuộc họp báo."

  • "Het evenement trok veel prominenten uit de politiek en de zakenwereld aan."

    "Sự kiện đã thu hút nhiều nhân vật nổi tiếng từ giới chính trị và kinh doanh."

  • "De krant publiceerde een interview met een prominent wetenschapper."

    "Tờ báo đã đăng một cuộc phỏng vấn với một nhà khoa học nổi tiếng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De prominent woonde het gala bij. (de prominent)"

    "Nhân vật nổi tiếng tham dự buổi dạ tiệc. (người nổi tiếng)"

  • "Het meisje gaf het bloemetje aan haar moeder. (bloem -> bloemetje)"

    "Cô bé đưa bông hoa nhỏ cho mẹ của mình. (hoa -> bông hoa nhỏ)"

  • "Ik pak de cadeautjes uit, omdat ik jarig ben. (uitpakken)"

    "Tôi mở quà ra, vì tôi sinh nhật. (mở ra)"