(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerespecteerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Xã hội, Quan hệ con người

gerespecteerd

/ɣə.rɛ.spɛkˈteːrt/
được kính trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gerespecteerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Waar veel respect voor is; bewonderd en geëerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được nhiều người ngưỡng mộ và kính trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een gerespecteerd wetenschapper."

    "Ông ấy là một nhà khoa học được kính trọng."

  • "Haar mening wordt altijd gerespecteerd."

    "Ý kiến của cô ấy luôn được tôn trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geacht(được đánh giá cao) gerenommeerd(nổi tiếng, có tiếng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gerespecteerd' được dùng để miêu tả người hoặc vật được kính trọng. Nó có thể được sử dụng ở dạng so sánh hơn (meer gerespecteerd) hoặc so sánh nhất (meest gerespecteerd).

Ngữ pháp (Grammatica)