de rand
/dɛ ˈrɑnt/
đường viền
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de rand" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Viền, mép, đường viền.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Viền, mép, đường viền.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Pas op dat je niet over de rand van de tafel struikelt."
"Cẩn thận kẻo vấp phải mép bàn."
"De rand van de cirkel is dikker getekend."
"Đường viền của hình tròn được vẽ đậm hơn."
"Ze woont aan de rand van de stad."
"Cô ấy sống ở ngoại ô thành phố."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'rand' là 'randen'. Nó thường chỉ phần biên, rìa hoặc mép của một vật gì đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de rand | Ik stond aan de rand van het zwembad. (Tôi đứng ở mép hồ bơi.) |
| Số nhiều | de randen | De randen van het tapijt zijn gerafeld. (Các mép của tấm thảm đã bị sờn.) |
| Thể giảm nhẹ | het randje | Ze schreef een notitie op een klein randje papier. (Cô ấy viết một ghi chú trên một mẩu giấy nhỏ.) |
