(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zoom
A2
zelfstandig naamwoord A2 Thời trang

de zoom

/ðə zoːm/
đường viền (áo, váy)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zoom" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De rand van een kledingstuk, vooral de onderrand van een rok of jurk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đường viền dưới của một chiếc áo hoặc váy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zoom van de jurk was rafelig en moest worden gestikt."

    "Đường viền của chiếc váy bị sờn và cần được khâu lại."

  • "Ze knipte een paar centimeter van de zoom van haar broek."

    "Cô ấy đã cắt bớt vài centimet từ đường viền ống quần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de zoom, de zomen). 'Zoom' chỉ đường viền dưới cùng của quần áo như váy, áo, quần. Nó có thể là đường may hoặc phần vải gấp lại ở mép dưới.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zoom
De zoom van haar rok was losgeraakt.
(Đường viền váy của cô ấy bị bung ra.)
Số nhiều de zomen
De zomen van de gordijnen waren versierd met borduurwerk.
(Các đường viền của rèm cửa được trang trí bằng thêu.)
Thể giảm nhẹ het zoompje
Ze maakte een klein zoompje in de broek.
(Cô ấy làm một đường viền nhỏ trên quần.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De zoom van haar jurk was te lang, dus ze heeft het laten inkorten."

    "Gấu váy của cô ấy quá dài, vì vậy cô ấy đã mang đi cắt ngắn."

  • "Het meisje droeg een rok met een mooie zoom van kant."

    "Cô bé mặc một chiếc váy có đường viền ren đẹp."

  • "Kijk, dit is een klein huis. Een huis wordt een huisje. En een boek wordt een boekje."

    "Nhìn này, đây là một ngôi nhà nhỏ. Een huis (ngôi nhà) trở thành een huisje (ngôi nhà nhỏ). Và een boek (cuốn sách) trở thành een boekje (cuốn sách nhỏ)."