de rechtvaardigheid
'rɛxtfɑrdixhɛit
tính công bằng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de rechtvaardigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het eerlijk en billijk zijn; de kwaliteit van het eerlijk en moreel correct zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính công bằng; sự đúng đắn, tính chính trực, hoặc sự đúng đắn về mặt đạo đức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rechtvaardigheid eist dat de schuldigen gestraft worden."
"Công bằng đòi hỏi những người có tội phải bị trừng phạt."
"Het is een kwestie van rechtvaardigheid dat iedereen gelijke kansen krijgt."
"Đó là vấn đề công bằng để mọi người đều có cơ hội bình đẳng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'rechtvaardigheid' là một danh từ giống đực/giống cái, do đó sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'rechtvaardigheid' là 'rechtvaardigheden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de rechtvaardigheid | De rechtvaardigheid moet zegevieren. (Công lý phải thắng.) |
| Số nhiều | de rechtvaardigheden | De rechtvaardigheden van de wet zijn soms moeilijk te begrijpen. (Những công lý của luật pháp đôi khi khó hiểu.) |
| Thể giảm nhẹ | het rechtvaardigheidje | Een klein beetje rechtvaardigheid, een rechtvaardigheidje, kan al veel betekenen. (Một chút công lý nhỏ, một chút công lý, có thể có ý nghĩa rất lớn.) |
