(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de eerlijkheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Algemeen

de eerlijkheid

[ˈeːrlɪçhɛit]
tính trung thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de eerlijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap om de waarheid te spreken en oprecht te handelen; oprechtheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính trung thực; sự chân thật; sự lương thiện; sự không dối trá, không gian lận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Eerlijkheid duurt het langst."

    "Trung thực là tốt nhất."

  • "Zijn eerlijkheid werd zeer gewaardeerd."

    "Sự trung thực của anh ấy đã được đánh giá cao."

  • "We moeten streven naar meer eerlijkheid in de politiek."

    "Chúng ta phải phấn đấu cho sự trung thực hơn trong chính trị."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'eerlijkheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'eerlijkheden'. 'Eerlijkheid' có nghĩa là sự trung thực, chân thật, lương thiện, không lừa dối, không gian lận. Đây là một phẩm chất quan trọng trong nhiều mối quan hệ và tình huống.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de eerlijkheid
De eerlijkheid duurt het langst.
(Sự trung thực là điều tồn tại lâu dài nhất.)
Số nhiều eerlijkheden
De eerlijkheden in haar toespraak waren opvallend.
(Những sự trung thực trong bài phát biểu của cô ấy rất đáng chú ý.)
Thể giảm nhẹ het eerlijkheidje
Een klein beetje eerlijkheid, een eerlijkheidje, kan al veel betekenen.
(Một chút trung thực, một sự trung thực nhỏ bé, cũng có thể mang lại nhiều ý nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De eerlijkheid van Anna is bewonderenswaardig. Ze vertelt altijd de waarheid, zelfs als het moeilijk is."

    "Sự trung thực của Anna thật đáng ngưỡng mộ. Cô ấy luôn nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Het getal zeven is mijn geluksgetal. Ik ben op de zevende van de maand geboren. Vandaag is het de zevende keer dat ik dit gerecht kook."

    "Số bảy là số may mắn của tôi. Tôi sinh ngày mồng bảy của tháng. Hôm nay là lần thứ bảy tôi nấu món ăn này."

  • "Omdat het regent, gaat Jan niet naar buiten. Hij blijft liever thuis zitten."

    "Vì trời mưa, Jan không ra ngoài. Anh ấy thích ở nhà hơn."