de redactie
Định nghĩa "de redactie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van het controleren en verbeteren van geschreven materiaal om de nauwkeurigheid, duidelijkheid, stijl en grammatica te verbeteren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình xem xét và sửa chữa tài liệu viết để cải thiện độ chính xác, rõ ràng, phong cách và ngữ pháp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De redactie van het tijdschrift besteedt veel aandacht aan de kwaliteit van de artikelen."
"Ban biên tập của tạp chí chú trọng nhiều đến chất lượng của các bài viết."
"De auteur heeft de redactie van zijn boek zelf gedaan."
"Tác giả tự biên tập cuốn sách của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'redactie' là 'de'. 'Redactie' có nghĩa là 'ban biên tập' hoặc 'sự biên tập', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de redactie | De redactie van het tijdschrift werkt hard om de deadline te halen. (Ban biên tập của tạp chí đang làm việc chăm chỉ để kịp thời hạn.) |
| Số nhiều | de redacties | De redacties van verschillende kranten werken samen aan een gezamenlijk project. (Các ban biên tập của các tờ báo khác nhau đang hợp tác trong một dự án chung.) |
| Thể giảm nhẹ | het redactietje | Het redactietje van de schoolkrant is erg enthousiast. (Ban biên tập nhỏ của tờ báo trường rất nhiệt tình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De redactie van het tijdschrift heeft veel werk verzet om de artikelen te verbeteren."
"Ban biên tập của tạp chí đã làm rất nhiều để cải thiện các bài viết."
-
"Ik drink een kopje koffie. (koffie -> kopje)"
"Tôi uống một tách cà phê nhỏ. (cà phê -> tách nhỏ)"
-
"Het is een klein huisje. (huis -> huisje)"
"Đó là một ngôi nhà nhỏ. (nhà -> nhà nhỏ)"
