de revisie
Định nghĩa "de revisie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van het opnieuw bekijken en corrigeren van een tekst, document, plan of werkstuk om de kwaliteit, nauwkeurigheid of volledigheid te verbeteren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xem lại, sự duyệt lại, sự sửa đổi; bản sửa đổi, bản duyệt lại, phiên bản đã được sửa đổi hoặc cải tiến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De auteur heeft de revisie van het manuscript voltooid."
"Tác giả đã hoàn thành việc sửa đổi bản thảo."
"Een grondige revisie van de wet is noodzakelijk."
"Một sự xem xét kỹ lưỡng luật là cần thiết."
"Het boek ondergaat momenteel een technische revisie."
"Cuốn sách hiện đang trải qua một quá trình sửa đổi kỹ thuật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'revisie' trong tiếng Hà Lan là danh từ giống 'de'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật, hoặc trong quá trình xuất bản. Lưu ý rằng trong tiếng Việt, 'sự ôn tập' có thể mang nghĩa ôn bài để thi cử, trong khi 'revisie' thiên về việc xem xét, sửa đổi lại một sản phẩm đã có sẵn để cải thiện nó. Số nhiều của 'revisie' là 'revisies'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de revisie | De revisie van het document is noodzakelijk. (Việc xem xét lại tài liệu là cần thiết.) |
| Số nhiều | de revisies | Er zijn veel revisies nodig voor dit project. (Cần rất nhiều lần sửa đổi cho dự án này.) |
| Thể giảm nhẹ | het revisietje | Na het revisietje was het rapport perfect. (Sau khi sửa đổi nhỏ, báo cáo đã hoàn hảo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na de revisie van het rapport, bleek het document veel duidelijker te zijn."
"Sau khi sửa đổi báo cáo, tài liệu trở nên rõ ràng hơn rất nhiều."
-
"Het projectplan onderging een grondige revisie voordat de uitvoering kon beginnen, omdat er nog veel onduidelijkheden waren."
"Kế hoạch dự án đã trải qua một cuộc sửa đổi kỹ lưỡng trước khi việc thực hiện có thể bắt đầu, bởi vì vẫn còn rất nhiều điều không rõ ràng."
-
"De docent gaf aan dat de studenten hun essays moesten reviseren, nadat hij de eerste versies had nagekeken."
"Giáo viên chỉ ra rằng các sinh viên phải sửa đổi bài luận của họ, sau khi thầy đã xem xét các bản nháp đầu tiên."
-
"De revisie van het contract kostte veel tijd, maar het was noodzakelijk om fouten te voorkomen."
"Việc xem xét lại hợp đồng tốn rất nhiều thời gian, nhưng nó là cần thiết để tránh sai sót."
-
"Ik heb een klein huisje gekocht. (huis - huisje)"
"Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ. (nhà - nhà nhỏ)"
-
"Wij maken de taken af. -> Wij maken de taken niet af, omdat we andere dringende taken hebben gekregen. (Scheidbare werkwoorden - afmaken)"
"Chúng tôi hoàn thành các nhiệm vụ. -> Chúng tôi không hoàn thành các nhiệm vụ, bởi vì chúng tôi đã nhận được các nhiệm vụ khẩn cấp khác. (Động từ tách - hoàn thành)"
