(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de reinheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de reinheid

/dərˈrɛinɦɛit/
sự sạch sẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de reinheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

de staat of eigenschap van schoon te zijn

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trạng thái hoặc phẩm chất sạch sẽ

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De reinheid van de keuken is van het grootste belang."

    "Sự sạch sẽ của nhà bếp là điều tối quan trọng."

  • "Hygiëne bevordert de reinheid en gezondheid."

    "Vệ sinh giúp thúc đẩy sự sạch sẽ và sức khỏe."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de hygiëne(vệ sinh) de properheid(sự ngăn nắp, sự sạch sẽ)

Trái nghĩa

de onreinheid(sự dơ bẩn) het vuil(sự bẩn, đồ bẩn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'reinheid' là giống 'de'. Số nhiều của 'reinheid' là 'reinheden'. Đây là trạng thái hoặc phẩm chất của việc sạch sẽ, giữ gìn vệ sinh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de reinheid
De reinheid van het huis is erg belangrijk voor haar.
(Sự sạch sẽ của ngôi nhà rất quan trọng đối với cô ấy.)
Số nhiều de reinheden
De reinheden in de procedure zijn cruciaal voor een succesvol resultaat.
(Các bước làm sạch trong quy trình rất quan trọng để có một kết quả thành công.)
Thể giảm nhẹ het reinheidje
Een klein reinheidje kan al een groot verschil maken.
(Một chút sạch sẽ thôi cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De reinheid van het water in de rivier is essentieel voor het behoud van het ecosysteem."

    "Sự trong sạch của nước trong sông là rất cần thiết cho việc bảo tồn hệ sinh thái."

  • "Het museum staat bekend om de reinheid van de tentoongestelde objecten; ze worden zorgvuldig onderhouden."

    "Bảo tàng nổi tiếng về sự sạch sẽ của các vật phẩm trưng bày; chúng được bảo trì cẩn thận."

  • "De chirurg benadrukte de reinheid tijdens de operatie, omdat infecties voorkomen moeten worden."

    "Bác sĩ phẫu thuật nhấn mạnh sự sạch sẽ trong suốt ca phẫu thuật, vì cần phải ngăn ngừa nhiễm trùng."

Số nhiều của danh từ
  • "De reinheid van het operatiekwartier is essentieel om infecties te voorkomen."

    "Sự sạch sẽ của khu vực phẫu thuật là rất cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng."

  • "Het bedrijf staat bekend om de reinheid van zijn producten en processen."

    "Công ty nổi tiếng về sự tinh khiết của các sản phẩm và quy trình của mình."

  • "Na de renovatie straalde het huis van reinheid en orde."

    "Sau khi cải tạo, ngôi nhà toát lên vẻ sạch sẽ và ngăn nắp."