(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het vuil
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

het vuil

/ɦət vœyl/
sự dơ bẩn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het vuil" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Afscheruwekkende vuiligheid, smerigheid, onreinheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

bụi bẩn kinh tởm, sự dơ bẩn, ô uế

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het vuil op straat werd na de kermis opgeruimd."

    "Đống rác bẩn trên đường phố đã được dọn dẹp sau lễ hội."

  • "De kinderen speelden in het vuil."

    "Những đứa trẻ chơi đùa trong bùn đất bẩn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de smerigheid(sự nhờn bẩn, sự cáu bẩn) de vuiligheid(sự ô uế, sự bẩn thỉu) het ongerief(sự khó chịu, sự bừa bộn (ít dùng))

Trái nghĩa

de reinheid(sự sạch sẽ) de properheid(sự sạch sẽ, sự tươm tất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm danh từ 'vuil'. 'Vuil' là một danh từ số ít. Để chỉ sự dơ bẩn ở số nhiều, người ta thường dùng 'vuiligheid' (sự ô uế, cũng là danh từ số ít với mạo từ 'de') hoặc cấu trúc khác.

So với 'smerigheid', 'vuil' có thể chỉ sự dơ bẩn chung chung hơn, bao gồm cả bụi bẩn, rác rưởi. 'Smerigheid' thường nhấn mạnh sự nhờn, bẩn do dầu mỡ, chất bẩn.

'Vuil' có thể được dùng như một tính từ để chỉ 'dơ bẩn'. Ví dụ: 'Dit is vuil' (Cái này dơ bẩn).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het vuil
Het vuil moet opgeruimd worden.
(Rác phải được dọn dẹp.)
Số nhiều geen meervoud
Omdat 'vuil' een stofnaam is, heeft het geen meervoud.
(Vì 'vuil' là một danh từ chỉ chất, nó không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het vuiltje
Ik zag een klein vuiltje in zijn oog.
(Tôi thấy một hạt bụi nhỏ trong mắt anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het vuil in de gootsteen veroorzaakte een onaangename geur."

    "Chất bẩn trong bồn rửa gây ra một mùi khó chịu."

  • "De man ziet twee kinderen spelen in de tuin. (man -> mannen, kind -> kinderen)"

    "Người đàn ông nhìn thấy hai đứa trẻ chơi trong vườn. (người đàn ông -> những người đàn ông, đứa trẻ -> những đứa trẻ)"

  • "Ik ruim de kamer op. (opruimen -> ruim...op)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp -> dọn...dẹp)"