(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de rondheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Vật lý, Hình học, Tính chất vật liệu

de rondheid

/ˈrɔnt.ɦɛit/
độ tròn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de rondheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of hoedanigheid van rond zijn; de mate waarin iets rond is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất tròn; mức độ mà một vật gì đó tròn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rondheid van de aarde is niet perfect."

    "Độ tròn của Trái đất không hoàn hảo."

  • "De architect bestudeerde de rondheid van de koepel."

    "Kiến trúc sư nghiên cứu độ tròn của mái vòm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bolling(sự cong, độ cong) de circulariteit(tính tròn, sự tuần hoàn)

Trái nghĩa

de platheid(sự bằng phẳng) de hoekigheid(sự góc cạnh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'de rondheid' là 'de rondheden'. Thuật ngữ này dùng để diễn tả trạng thái hoặc mức độ tròn trịa của một vật thể, tương tự như 'độ tròn' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de rondheid
De rondheid van de bal maakte het makkelijk om te vangen.
(Độ tròn của quả bóng giúp dễ dàng bắt nó.)
Số nhiều de rondheden
De rondheden van de heuvels waren opvallend.
(Những đường cong tròn trịa của những ngọn đồi thật nổi bật.)
Thể giảm nhẹ het rondheidje
Het rondheidje van het knoopje maakte het schattig.
(Độ tròn nhỏ của chiếc cúc làm cho nó trở nên dễ thương.)