(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de rustpauze
B1
zelfstandig naamwoord B1 Thể thao, Giải trí

de rustpauze

/ˈrʏstˌpɑuzə/
giữa hiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de rustpauze" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een korte onderbreking tussen twee helften van een sportwedstrijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hai hiệp của một trận đấu thể thao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spelers gingen naar de kleedkamer tijdens de rustpauze."

    "Các cầu thủ đi vào phòng thay đồ trong giờ nghỉ giữa hiệp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'rustpauzes'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de rustpauze
Ik heb echt een rustpauze nodig na dit harde werk.
(Tôi thực sự cần một giờ nghỉ ngơi sau công việc vất vả này.)
Số nhiều de rustpauzes
Tijdens de lange vergadering namen we meerdere rustpauzes.
(Trong cuộc họp dài, chúng tôi đã có nhiều giờ nghỉ giải lao.)
Thể giảm nhẹ het rustpauzetje
Na een rustpauzetje voelde ik me weer helemaal fit.
(Sau một giờ nghỉ ngắn, tôi cảm thấy hoàn toàn khỏe khoắn trở lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Tijdens de rustpauze in de voetbalwedstrijd dronken de spelers water en bespraken ze de tactiek."

    "Trong giờ nghỉ giữa hiệp của trận bóng đá, các cầu thủ đã uống nước và thảo luận về chiến thuật."

  • "Het team bestond uit elf spelers, en de eerste helft eindigde met een score van twee tegen nul. (Getallen en Cijfers)"

    "Đội gồm mười một cầu thủ, và hiệp một kết thúc với tỷ số hai không."

  • "Ik denk dat de scheidsrechter de wedstrijd zal stilleggen, omdat het te hard regent. (Bijzin)"

    "Tôi nghĩ rằng trọng tài sẽ tạm dừng trận đấu vì trời mưa quá to."