de samenstelling
Định nghĩa "de samenstelling" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een woord dat is gevormd door het samenvoegen van twee of meer woorden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het woord 'schoolbord' is een samenstelling van 'school' en 'bord'."
"Từ 'schoolbord' (bảng đen) là một từ ghép của 'school' (trường học) và 'bord' (bảng)."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'samenstelling' (từ ghép) là giống đực/giống cái nên đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de samenstelling' là 'de samenstellingen'. Khi tạo từ ghép trong tiếng Hà Lan, đôi khi cần thêm 'en', 's' hoặc 'e' để dễ phát âm hoặc tránh hiểu nhầm.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de samenstelling | De samenstelling van het team is veranderd. (Thành phần của đội đã thay đổi.) |
| Số nhiều | de samenstellingen | De samenstellingen in dit document zijn complex. (Các hợp chất trong tài liệu này rất phức tạp.) |
| Thể giảm nhẹ | het samenstellinkje | Ik heb een klein samenstellinkje gemaakt voor mijn project. (Tôi đã tạo một hợp chất nhỏ cho dự án của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het woord 'voetbalveld' is een perfect voorbeeld van de samenstelling, omdat het is opgebouwd uit de woorden 'voetbal' en 'veld'."
"Từ 'voetbalveld' là một ví dụ hoàn hảo về từ ghép, vì nó được cấu tạo từ các từ 'voetbal' và 'veld'."
-
"Vandaag is het de tiende mei en ik word twintig jaar oud."
"Hôm nay là ngày mười tháng năm và tôi tròn hai mươi tuổi."
-
"Ik ruim de kamer op. -> Ik ruim vandaag de kamer niet op, omdat ik moe ben."
"Tôi dọn dẹp phòng. -> Hôm nay tôi không dọn dẹp phòng vì tôi mệt."
-
"1. De samenstelling: de telefooncel is een samenstelling van de telefoon en de cel."
"1. Từ ghép: buồng điện thoại là một từ ghép của điện thoại và buồng."
-
"2. Lidwoorden (De/Het): De man loopt in het park. Ik weet dat de zon schijnt, hoewel het vandaag bewolkt is."
"2. Mạo từ (De/Het): Người đàn ông đi bộ trong công viên. Tôi biết rằng mặt trời chiếu sáng, mặc dù hôm nay trời nhiều mây."
-
"3. Bijzin & Scheidbare werkwoorden: Ik weet dat hij de tafel opruimt, en ik ga uit als het ophoudt met regenen. Omdat hij altijd te laat aankomt, is iedereen boos."
"3. Mệnh đề phụ & Động từ tách: Tôi biết rằng anh ấy dọn dẹp bàn, và tôi sẽ ra ngoài khi trời tạnh mưa. Bởi vì anh ấy luôn đến muộn, mọi người đều tức giận."
-
"Het woord 'voetbalveld' is een samenstelling van 'voetbal' en 'veld'."
"Từ 'voetbalveld' là một từ ghép của 'voetbal' và 'veld'."
-
"De man loopt naar de winkel. De mannen lopen naar de winkel. (man - mannen)"
"Người đàn ông đi bộ đến cửa hàng. Những người đàn ông đi bộ đến cửa hàng. (người đàn ông - những người đàn ông)"
-
"Ik ruim de kamer op. (opruimen)"
"Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp)"
