(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gevormd
B1
werkwoord (voltooid deelwoord) B1 General

gevormd

/ɣəˈvɔrmt/
được hình thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gevormd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat gemaakt of ontwikkeld is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được tạo ra hoặc phát triển.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De groep werd gevormd door studenten van verschillende universiteiten."

    "Nhóm được hình thành bởi sinh viên từ các trường đại học khác nhau."

  • "Het landschap is gevormd door vulkanische activiteit."

    "Phong cảnh được hình thành bởi hoạt động núi lửa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Gevormd’ là dạng quá khứ phân từ của động từ ‘vormen’ (hình thành, tạo thành). Khi dùng như một tính từ, nó mô tả trạng thái đã được hình thành hoặc tạo ra. Lưu ý trật tự từ trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De gevormde klei werd gebruikt om een vaas te maken."

    "Đất sét đã được tạo hình được sử dụng để làm một chiếc bình."

  • "Het team is gevormd om de uitdaging aan te gaan."

    "Đội đã được thành lập để đối mặt với thử thách."

  • "Haar mening is gevormd door haar ervaringen."

    "Ý kiến của cô ấy được hình thành bởi những kinh nghiệm của cô ấy."

Thì Hiện tại đơn
  • "De klei is gevormd tot een mooie vaas."

    "Đất sét đã được tạo thành một chiếc bình đẹp."

  • "Zijn karakter is gevormd door moeilijke ervaringen."

    "Tính cách của anh ấy được hình thành bởi những trải nghiệm khó khăn."

  • "Het beleid is gevormd om de economie te stimuleren."

    "Chính sách được hình thành để kích thích nền kinh tế."

Động từ tách
  • "De gevormde klei werd gebruikt om een vaas te maken."

    "Đất sét đã được tạo hình được sử dụng để làm một chiếc bình."

  • "Het gevormde team presteerde uitzonderlijk goed tijdens het toernooi."

    "Đội đã được thành lập đã thể hiện đặc biệt tốt trong suốt giải đấu."

  • "Zij maakt de taak af. (V2-regel: maakt is het tweede element)"

    "Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ. (Quy tắc V2: 'maakt' là yếu tố thứ hai)"

Quá khứ hoàn thành
  • "Het gevormde team was klaar voor de wedstrijd."

    "Đội đã được thành lập đã sẵn sàng cho trận đấu."

  • "De gevormde mening was gebaseerd op jarenlange ervaring."

    "Ý kiến được hình thành dựa trên kinh nghiệm nhiều năm."

  • "Het kunstwerk was gevormd uit gerecyclede materialen."

    "Tác phẩm nghệ thuật được tạo thành từ vật liệu tái chế."