de samenzwering
Định nghĩa "de samenzwering" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een geheime overeenkomst tussen twee of meer personen om iets illegaals of schadelijks te doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một kế hoạch bí mật của một nhóm người để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc gây hại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie ontdekte een samenzwering om de koning ten val te brengen."
"Cảnh sát đã phát hiện ra một âm mưu lật đổ nhà vua."
"Er werd gefluisterd over een samenzwering binnen het bedrijf."
"Có những lời xì xào về một âm mưu bên trong công ty."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'samenzwering' là 'samenzweringen'. 'Samenzwering' ám chỉ một kế hoạch bí mật, thường mang tính tội phạm hoặc gây hại, được lập ra bởi một nhóm người. Nó có sắc thái nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến những hành động lén lút hoặc mờ ám.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de samenzwering | De samenzwering werd zorgvuldig gepland. (Âm mưu đã được lên kế hoạch cẩn thận.) |
| Số nhiều | de samenzweringen | Er zijn veel samenzweringen over de maanlanding. (Có rất nhiều âm mưu về việc hạ cánh lên mặt trăng.) |
| Thể giảm nhẹ | het samenzwerinkje | Het samenzwerinkje van de kinderen was onschuldig. (Âm mưu nhỏ của bọn trẻ rất ngây thơ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politie heeft de samenzwering ontdekt om de president te ontvoeren."
"Cảnh sát đã phát hiện ra âm mưu bắt cóc tổng thống."
-
"Het gerucht gaat dat er een samenzwering is om de directeur af te zetten."
"Có tin đồn rằng có một âm mưu lật đổ giám đốc."
-
"De documentaire onthulde een complexe samenzwering die tientallen jaren teruggaat."
"Bộ phim tài liệu tiết lộ một âm mưu phức tạp kéo dài hàng thập kỷ."
