het complot
Định nghĩa "het complot" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een geheime of illegale plan van een groep mensen, vooral om iemand kwaad te doen of de macht te grijpen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động âm mưu, lập kế hoạch bí mật hoặc mưu đồ để đạt được mục đích nào đó, đặc biệt là một mục đích thù địch, bất hợp pháp hoặc xảo quyệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie ontdekte een geheim complot om de koning ten val te brengen."
"Cảnh sát đã phát hiện ra một âm mưu bí mật nhằm lật đổ nhà vua."
"Ze werden beschuldigd van het beramen van een complot tegen de regering."
"Họ bị buộc tội âm mưu chống lại chính phủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'complot' giống với 'âm mưu' trong tiếng Việt, chỉ một kế hoạch bí mật hoặc bất hợp pháp. Mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều là 'complotten'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het complot | Het complot werd zorgvuldig gepland. (Âm mưu đã được lên kế hoạch cẩn thận.) |
| Số nhiều | de complotten | De complotten werden ontdekt voordat ze konden worden uitgevoerd. (Các âm mưu đã bị phát hiện trước khi chúng có thể được thực hiện.) |
| Thể giảm nhẹ | het complotje | Er was een klein complotje om haar te verrassen. (Có một âm mưu nhỏ để gây bất ngờ cho cô ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politie onderzoekt het complot om de president af te zetten."
"Cảnh sát đang điều tra âm mưu lật đổ tổng thống."
-
"Zij won de eerste prijs, maar hij werd slechts vijfde."
"Cô ấy đã giành giải nhất, nhưng anh ấy chỉ về thứ năm."
-
"Ik weet dat hij morgen de afwas zal doen, omdat hij het mij heeft beloofd."
"Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ rửa bát, vì anh ấy đã hứa với tôi. (Câu phụ với động từ 'doen' ở cuối. Động từ tách: 'afwassen' -> 'af' + 'wassen')"
