(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het complot
B2
zelfstandig naamwoord B2 Nghệ thuật (văn học, điện ảnh), Chính trị, Toán học (đồ thị)

het complot

/kɔmˈplot/
âm mưu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het complot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een geheime of illegale plan van een groep mensen, vooral om iemand kwaad te doen of de macht te grijpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động âm mưu, lập kế hoạch bí mật hoặc mưu đồ để đạt được mục đích nào đó, đặc biệt là một mục đích thù địch, bất hợp pháp hoặc xảo quyệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie ontdekte een geheim complot om de koning ten val te brengen."

    "Cảnh sát đã phát hiện ra một âm mưu bí mật nhằm lật đổ nhà vua."

  • "Ze werden beschuldigd van het beramen van een complot tegen de regering."

    "Họ bị buộc tội âm mưu chống lại chính phủ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'complot' giống với 'âm mưu' trong tiếng Việt, chỉ một kế hoạch bí mật hoặc bất hợp pháp. Mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều là 'complotten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het complot
Het complot werd zorgvuldig gepland.
(Âm mưu đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Số nhiều de complotten
De complotten werden ontdekt voordat ze konden worden uitgevoerd.
(Các âm mưu đã bị phát hiện trước khi chúng có thể được thực hiện.)
Thể giảm nhẹ het complotje
Er was een klein complotje om haar te verrassen.
(Có một âm mưu nhỏ để gây bất ngờ cho cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De politie onderzoekt het complot om de president af te zetten."

    "Cảnh sát đang điều tra âm mưu lật đổ tổng thống."

  • "Zij won de eerste prijs, maar hij werd slechts vijfde."

    "Cô ấy đã giành giải nhất, nhưng anh ấy chỉ về thứ năm."

  • "Ik weet dat hij morgen de afwas zal doen, omdat hij het mij heeft beloofd."

    "Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ rửa bát, vì anh ấy đã hứa với tôi. (Câu phụ với động từ 'doen' ở cuối. Động từ tách: 'afwassen' -> 'af' + 'wassen')"