(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de schaamte
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học, Tôn giáo

de schaamte

[dɛ ˈsxɑmdə]
sự xấu hổ tột độ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de schaamte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoel van grote gêne of vernedering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác xấu hổ và nhục nhã tột độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde diepe schaamte over zijn daden."

    "Anh ấy cảm thấy xấu hổ tột độ về hành động của mình."

  • "De schaamte over de nederlaag was groot."

    "Sự xấu hổ về thất bại là rất lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gêne(sự ngượng ngùng, sự xấu hổ (nhẹ)) vernedering(sự nhục nhã)

Trái nghĩa

trots(sự tự hào) eer(danh dự)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ đếm được, có mạo từ 'de'. Số nhiều của 'schaamte' là 'schamen'. 'Schaamte' thường được sử dụng để diễn tả cảm giác xấu hổ sâu sắc hoặc nhục nhã. Nó có thể liên quan đến các hành động cá nhân, tình huống xã hội hoặc những điều bị coi là đáng xấu hổ. Khác với 'gêne' (cảm giác hơi ngượng ngùng), 'schaamte' mang sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến sự tổn thương lòng tự trọng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de schaamte
Hij voelde diepe schaamte over zijn fouten.
(Anh ấy cảm thấy xấu hổ sâu sắc về những lỗi lầm của mình.)
Số nhiều de schaamtes
De schaamtes uit het verleden achtervolgen haar nog steeds.
(Những nỗi xấu hổ từ quá khứ vẫn còn ám ảnh cô ấy.)
Thể giảm nhẹ het schaamtegevoel
Er is een klein schaamtegevoel toen ze haar fout besefte.
(Có một chút xấu hổ khi cô ấy nhận ra lỗi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De schaamte die hij voelde, was overweldigend nadat hij de leugen had verteld."

    "Sự xấu hổ mà anh ấy cảm thấy là quá lớn sau khi anh ấy nói dối."

  • "Het tweede huis is groter dan het eerste huis, maar het kost slechts driehonderd euro per maand."

    "Ngôi nhà thứ hai lớn hơn ngôi nhà thứ nhất, nhưng nó chỉ tốn ba trăm euro mỗi tháng."

  • "Omdat het regent, gaan wij niet naar buiten. Wij gaan morgen de boodschappen ophalen."

    "Vì trời mưa, chúng tôi không ra ngoài. Chúng tôi sẽ đi lấy đồ vào ngày mai."