trots
/trɔts/
hãnh diện
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "trots" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel van voldoening en zelfrespect over iets wat je hebt bereikt of wat je bezit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy vui sướng, hãnh diện và được đánh giá cao.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze was trots op haar prestaties."
"Cô ấy hãnh diện về những thành tích của mình."
"Hij is erg trots op zijn kinderen."
"Anh ấy rất hãnh diện về các con của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
