de schenker
Định nghĩa "de schenker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die iets schenkt of doneert.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người cho hoặc quyên góp một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De schenker van het kunstwerk heeft anoniem willen blijven."
"Người cho bức tranh đã muốn giữ kín danh tính."
"Elke schenker helpt ons om ons doel te bereiken."
"Mỗi người cho đều giúp chúng tôi đạt được mục tiêu của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'de schenker' là giống đực, nên dùng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'schenker' là 'schenkers'. Từ này có nghĩa là người cho, người tặng, người quyên góp, tương tự như 'người cho' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de schenker | De schenker goot het bier in het glas. (Người rót rót bia vào ly.) |
| Số nhiều | de schenkers | De schenkers stonden klaar om de gasten te bedienen. (Những người rót đã sẵn sàng phục vụ khách.) |
| Thể giảm nhẹ | het schenkertje | Het schenkertje vulde het kleine glaasje met wijn. (Cái bình rót nhỏ rót đầy ly rượu nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De schenker van het museum doneerde een waardevol schilderij."
"Người tặng của viện bảo tàng đã quyên góp một bức tranh có giá trị."
-
"Het getal tien is belangrijk. Op de tiende verdieping wonen mijn ouders."
"Số mười rất quan trọng. Bố mẹ tôi sống ở tầng thứ mười."
-
"Ik ruim mijn kamer altijd op nadat ik klaar ben met studeren."
"Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình sau khi học xong."
-
"De schenker van het museum heeft een waardevolle collectie kunst geschonken."
"Người quyên góp của bảo tàng đã tặng một bộ sưu tập nghệ thuật có giá trị."
-
"Het bedrijf is een gulle schenker aan verschillende goede doelen."
"Công ty là một nhà hảo tâm hào phóng cho nhiều tổ chức từ thiện khác nhau."
-
"De koning was de schenker van de nieuwe beelden voor het stadhuis."
"Nhà vua là người tặng những bức tượng mới cho tòa thị chính."
