(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ontvanger
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

de ontvanger

/ɔntˈfɑŋər/
người nhận
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ontvanger" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die iets ontvangt, vooral iets dat wordt gegeven of aangeboden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người lấy thứ gì đó, đặc biệt là thứ gì đó được cung cấp hoặc có sẵn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ontvanger van de prijs bedankte iedereen."

    "Người nhận giải thưởng đã cảm ơn mọi người."

  • "Zorg ervoor dat de juiste ontvanger het bericht ontvangt."

    "Đảm bảo người nhận chính xác nhận được tin nhắn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de begunstigde(người thụ hưởng) de postontvanger(người nhận thư)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'ontvanger' thuộc giống 'de'. Số nhiều là 'ontvangers'. Từ này có nghĩa là người nhận, người lĩnh (thư từ, bưu phẩm, quà tặng, thông tin,...).
Ví dụ: De ontvanger van het pakket was erg blij. (Người nhận gói hàng đã rất vui.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ontvanger
De ontvanger heeft het pakket in goede orde ontvangen.
(Người nhận đã nhận được gói hàng trong tình trạng tốt.)
Số nhiều de ontvangers
De ontvangers van de prijs waren erg blij.
(Những người nhận giải thưởng rất vui.)
Thể giảm nhẹ het ontvangertje
Ik gaf de baby een klein ontvangertje om mee te spelen.
(Tôi đưa cho em bé một món đồ chơi nhỏ để chơi cùng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De postbode gaf de ontvanger een groot pakket."

    "Người đưa thư đã đưa cho người nhận một kiện hàng lớn."

  • "Het tweede huis aan de rechterkant is nummer vijftien."

    "Ngôi nhà thứ hai bên phải là số mười lăm."

  • "Ik ga uit vanavond, omdat ik me goed voel. (Scheidbaar werkwoord: uitgaan)"

    "Tôi sẽ đi chơi tối nay, vì tôi cảm thấy khỏe. (Động từ tách: đi chơi)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De ontvanger van de brief was erg blij met het nieuws."

    "Người nhận lá thư rất vui với tin tức."

  • "Als de ontvanger niet thuis is, wordt het pakket bij de buren afgeleverd."

    "Nếu người nhận không có nhà, bưu kiện sẽ được giao cho hàng xóm."

  • "Het bedrijf bedankte de ontvanger van de donatie voor zijn vrijgevigheid."

    "Công ty cảm ơn người nhận khoản quyên góp vì sự hào phóng của anh ấy."